Dai Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 自行车制动器及零件
越南 · 在业
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$115.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000935956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06CM82A |
| 成立日期 | 2013-07-31 |
| 联系地址 | K468/8 Tôn Đức Thắng, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K468/8 Tôn Đức Thắng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842363711168 |
| 邮箱 | trungdaiphat@gmail.com |
| 官网 | www.trungdaiphat.com |
| 传真 | 02363711381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $115.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 83 | $97.8K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.6K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 自行车制动器及零件 | Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-02 | 其他自行车零件 | Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-02 | 自行车制动器及零件 | Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-02 | 其他自行车零件 | Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-02 | 其他自行车零件 | Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-02 | 自行车制动器及零件 | Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-02 | 自行车制动器及零件 | Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-02 | 自行车制动器及零件 | Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-02 | 自行车制动器及零件 | Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-02 | 其他自行车零件 | Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $0 |