Cheng Loong Binh Duong Container Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17,626 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bình Dương Chinh Long
- 邮箱24
- Facebook1
1,016
进口笔数
17,626
出口笔数
$94.00M
进口金额
$177.23M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-13
最近出口
73
供应商数
97
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701200901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90AGEGJ |
| 成立日期 | 2008-11-19 |
| 联系地址 | Lô CN8, đường N6, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH DƯƠNG CHINH LONG |
| 企业英文名称 | CHENG LOONG BINH DUONG CONTAINER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN8, đường N6, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743636900 |
| 邮箱 | lethuyclc@gmail.com |
| 传真 | +842743636909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,232.97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 412 | $68.08M |
| 中国 | 279 | $9.20M |
| 马来西亚 | 25 | $6.86M |
| 越南 | 195 | $5.79M |
| 日本 | 14 | $1.53M |
| 印度尼西亚 | 47 | $1.22M |
| 德国 | 77 | $568.6K |
| 澳大利亚 | 25 | $479.6K |
| 美国 | 14 | $91.6K |
| 印度 | 3 | $57.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16,255 | $164.12M |
| 印度尼西亚 | 555 | $5.36M |
| 中国香港 | 344 | $3.90M |
| 印度 | 170 | $1.55M |
| 美国 | 96 | $1.37M |
| 中国台湾 | 133 | $799.2K |
| 泰国 | 18 | $42.2K |
| 日本 | 14 | $28.2K |
| 中国 | 11 | $27.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG SHAN FU LTD | 中国香港 | 625 | $86.00M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 111 | $531.3K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Cheng Loong Binh Duong Container Co., Ltd. | 越南 | 11 | $466.1K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| WAI FENG CUTTER CO LTD | 中国台湾 | 30 | $255.8K | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 25 | $159.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Winner Laser Tech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $151.1K | 印刷版及石印石、其他印刷机零件 |
| SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | 19 | $80.0K | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
| Xiangxian Industrial Science & Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $57.0K | 其他机器刀具、电力控制板 |
| San Shang Lee Industry Co., Ltd. | 法国 | 12 | $39.5K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| CHUN PANG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 12 | $27.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG SHAN FU LTD | 中国香港 | 6,538 | $89.70M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| OIA Global Logistic SCM Inc. | 越南 | 4,203 | $39.09M | 瓦楞纸箱、技术分类天然橡胶 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2,603 | $15.42M | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Ivory Tower Investments Ltd. | 越南 | 809 | $8.92M | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Fortune Planet Industrial Ltd. | 越南 | 433 | $4.57M | 聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Pou Sung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 279 | $2.73M | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| OIA Global Logistic-SCM, Inc. | 越南 | 210 | $2.17M | 瓦楞纸箱、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 280 | $980.2K | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 474 | $870.2K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 193 | $573.8K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,016)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 贱金属配件 | BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 未涂布瓦楞纸 | HONG KONG SHAN FU LTD | 中国台湾 | $73.6K |
| 2026-06-26 | 再生挂面纸板 | HONG KONG SHAN FU LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-06-26 | 未涂布瓦楞纸 | HONG KONG SHAN FU LTD | 越南 | $31.3K |
| 2026-06-25 | 再生挂面纸板 | HONG KONG SHAN FU LTD | 中国台湾 | $122.2K |
| 2026-06-25 | 150克以上再生衬纸 | HONG KONG SHAN FU LTD | 中国台湾 | $131.2K |
| 2026-06-24 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG SHAN FU LTD | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2026-06-24 | 非金属测试机 | Dongguan Qinda Equipment Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
出口(共 17,626)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS - SCM INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS - SCM INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS - SCM INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS - SCM INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | HONG KONG SHAN FU LTD | 越南 | $15 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | HONG KONG SHAN FU LTD | 越南 | $540 |
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |