BNQ Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BNQ
3
进口笔数
114
出口笔数
$19.8K
进口金额
$567.8K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106714935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD0XM8M |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 24, lô 4 Khu đô thị Xuân Phương Residence, đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BNQ |
| 企业英文名称 | BNQ JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 24, lô 4 Khu đô thị Xuân Phương Residence, đường, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề doanh nghiệp đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437970635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 136亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $567.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Perfect Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $185.6K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 39 | $167.9K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 21 | $108.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $74.5K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.3K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.5K | 金属加工机刀、飞机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 阀门龙头 | GUANGDONG PERFECT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-31 | 阀门龙头 | GUANGDONG PERFECT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 塑料家用制品 | GUANGDONG PERFECT CO LTD | 中国 | $805 |
| 2024-05-17 | 钢铁卫浴器具 | GUANGDONG PERFECT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-17 | 钢铁卫浴器具 | GUANGDONG PERFECT CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-17 | 钢铁卫浴器具 | GUANGDONG PERFECT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-05-17 | 塑料家用制品 | GUANGDONG PERFECT CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-21 | 塑料家用制品 | GUANGDONG PERFECT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-21 | 阀门龙头 | GUANGDONG PERFECT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-21 | 阀门龙头 | GUANGDONG PERFECT CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 云母制品 | Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | $289 |
| 2026-04-18 | 钢铁卫浴器具 | Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | $57 |
| 2026-04-18 | 云母制品 | Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | $289 |
| 2026-04-18 | 钢铁卫浴器具 | Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | $57 |
| 2026-04-17 | 合成纤维窗帘 | Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | $86 |
| 2026-04-17 | 塑料家具 | Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | $574 |
| 2026-04-17 | 塑料家具 | Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | $306 |
| 2026-04-17 | 合成纤维窗帘 | Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | $86 |
| 2026-04-17 | 塑料家具 | Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | $364 |
| 2026-04-17 | 塑料家具 | Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | $574 |