BNQ Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BNQ

3
进口笔数
114
出口笔数
$19.8K
进口金额
$567.8K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $11.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $879 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $11.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $879 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106714935
企查查编码QVNQD0XM8M
成立日期2014-12-16
联系地址Tầng 1, Số 24, lô 4 Khu đô thị Xuân Phương Residence, đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BNQ
企业英文名称BNQ JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, Số 24, lô 4 Khu đô thị Xuân Phương Residence, đường, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề doanh nghiệp đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842437970635
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本136亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
848180阀门龙头
732490钢铁卫浴器具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
940330木制办公家具
940360其他木家具
732393不锈钢家用制品
630392合成纤维窗帘
681490云母制品
392690其他塑料制品
732410不锈钢洗涤槽
392410塑料餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$19.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$567.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Perfect Co., Ltd.中国3$19.8K塑料餐具、塑料家用制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南39$185.6K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Inc.越南39$167.9K其他铝制品、其他钛制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南21$108.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南4$74.5K处理器及控制器、自粘塑料片
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南5$16.3KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南6$15.5K金属加工机刀、飞机零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31阀门龙头GUANGDONG PERFECT CO LTD中国$3.8K
2024-12-31阀门龙头GUANGDONG PERFECT CO LTD中国$1.8K
2024-12-31塑料家用制品GUANGDONG PERFECT CO LTD中国$805
2024-05-17钢铁卫浴器具GUANGDONG PERFECT CO LTD中国$1.3K
2024-05-17钢铁卫浴器具GUANGDONG PERFECT CO. LTD.中国$1.3K
2024-05-17钢铁卫浴器具GUANGDONG PERFECT CO LTD中国$3.6K
2024-05-17塑料家用制品GUANGDONG PERFECT CO. LTD.中国$1.4K
2023-06-21塑料家用制品GUANGDONG PERFECT CO LTD中国$1.4K
2023-06-21阀门龙头GUANGDONG PERFECT CO LTD中国$1.3K
2023-06-21阀门龙头GUANGDONG PERFECT CO LTD中国$600

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18云母制品Nikkiso Vietnam Inc.越南$289
2026-04-18钢铁卫浴器具Nikkiso Vietnam Inc.越南$57
2026-04-18云母制品Nikkiso Vietnam Inc.越南$289
2026-04-18钢铁卫浴器具Nikkiso Vietnam Inc.越南$57
2026-04-17合成纤维窗帘Nikkiso Vietnam Inc.越南$86
2026-04-17塑料家具Nikkiso Vietnam Inc.越南$574
2026-04-17塑料家具Nikkiso Vietnam Inc.越南$306
2026-04-17合成纤维窗帘Nikkiso Vietnam Inc.越南$86
2026-04-17塑料家具Nikkiso Vietnam Inc.越南$364
2026-04-17塑料家具Nikkiso Vietnam Inc.越南$574

相关企业 · 同类产品

BNQ Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →