Alaska Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 男式化纤大衣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ALASKA

16
进口笔数
11
出口笔数
$787.8K
进口金额
$2.12M
出口金额
2025-11-03
最近进口
2025-11-03
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $935.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.9K · 1 笔出口 $413.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $765.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.8K · 1 笔出口 $935.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $184.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $362 · 1 笔出口 $362 · 1 笔2025-10进口 $2.5K · 3 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-11进口 $305 · 1 笔出口 $305 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.9K · 1 笔出口 $413.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $765.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.8K · 1 笔出口 $935.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $184.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $362 · 1 笔出口 $362 · 1 笔2025-10进口 $2.5K · 3 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-11进口 $305 · 1 笔出口 $305 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317537989
企查查编码QVN0QGAX85
成立日期2022-10-26
联系地址108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ALASKA
企业英文名称ALASKA CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话0962449868
邮箱haonguyen677@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620342男棉裤
100630碾磨大米
151710人造黄油
170191调味蔗糖
190230制备面食
200290加工番茄制品
611020棉针织服装
940550非电照明器具

出口

HS 编码产品
740311精炼铜阴极
100630碾磨大米
151710人造黄油
170191调味蔗糖
190230制备面食
200290加工番茄制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$710.3K
孟加拉国2$74.4K
多哥4$2.4K
尼日利亚1$748

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚6$2.11M
加纳5$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Xinsheng Trade Co., Ltd.中国3$291.2K男式化纤大衣、化纤女式大衣
8b5ae8aad80419efe5863f541ce631aa2$266.3K
Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp.中国1$134.0K机织标签、印刷标签
ART PROGRESS LTD中国香港2$74.4K棉针织服装、男棉裤
Toworld International Freight Forwarder (Hunan) Co., Ltd.中国1$11.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
DC Times Technology Inc.中国1$7.1K光伏组件、锂离子电池
Alaska Co., Ltd.越南5$3.2K精炼铜阴极、碾磨大米

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huachin International Trading坦桑尼亚5$1.18M精炼铜阴极、精炼铜
CNMC坦桑尼亚1$935.3K精炼铜阴极、未精炼铜阳极
Alaska Co., Ltd.越南5$3.2K男式化纤大衣、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03加工番茄制品Alaska Co., Ltd.多哥$305
2025-10-28碾磨大米Alaska Co., Ltd.尼日利亚$748
2025-10-17制备面食Alaska Co., Ltd.多哥$471
2025-10-17碾磨大米Alaska Co., Ltd.多哥$268
2025-10-07调味蔗糖Alaska Co., Ltd.多哥$1.0K
2025-09-11人造黄油Alaska Co., Ltd.多哥$362
2025-03-19男式化纤大衣Toworld International Freight Forwarder (Hunan) Co., Ltd.中国$11.7K
2024-10-09男式化纤大衣Hangzhou Xinsheng Trade Co., Ltd.中国$110.2K
2024-10-09男式化纤大衣Hangzhou Xinsheng Trade Co., Ltd.中国$74.2K
2024-08-13男式化纤大衣Hangzhou Xinsheng Trade Co., Ltd.中国$106.8K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03加工番茄制品Alaska Co., Ltd.加纳$305
2025-10-28碾磨大米Alaska Co., Ltd.加纳$748
2025-10-17制备面食Alaska Co., Ltd.加纳$471
2025-10-17碾磨大米Alaska Co., Ltd.加纳$268
2025-10-07调味蔗糖Alaska Co., Ltd.加纳$1.0K
2025-09-11人造黄油Alaska Co., Ltd.加纳$362
2024-08-24精炼铜阴极CNMC坦桑尼亚$935.3K
2023-10-07精炼铜阴极Huachin International Trading坦桑尼亚$257.5K
2023-10-07精炼铜阴极Huachin International Trading坦桑尼亚$257.0K
2023-10-07精炼铜阴极Huachin International Trading坦桑尼亚$250.6K

相关企业 · 同类产品

Alaska Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →