Alaska Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 男式化纤大衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ALASKA
16
进口笔数
11
出口笔数
$787.8K
进口金额
$2.12M
出口金额
2025-11-03
最近进口
2025-11-03
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317537989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QGAX85 |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ALASKA |
| 企业英文名称 | ALASKA CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0962449868 |
| 邮箱 | haonguyen677@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 170191 | 调味蔗糖 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 940550 | 非电照明器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 170191 | 调味蔗糖 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $710.3K |
| 孟加拉国 | 2 | $74.4K |
| 多哥 | 4 | $2.4K |
| 尼日利亚 | 1 | $748 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 6 | $2.11M |
| 加纳 | 5 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xinsheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $291.2K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| 8b5ae8aad80419efe5863f541ce631aa | 2 | $266.3K | ||
| Shanghai Garment Group Imp. & Exp. Corp. | 中国 | 1 | $134.0K | 机织标签、印刷标签 |
| ART PROGRESS LTD | 中国香港 | 2 | $74.4K | 棉针织服装、男棉裤 |
| Toworld International Freight Forwarder (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DC Times Technology Inc. | 中国 | 1 | $7.1K | 光伏组件、锂离子电池 |
| Alaska Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.2K | 精炼铜阴极、碾磨大米 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huachin International Trading | 坦桑尼亚 | 5 | $1.18M | 精炼铜阴极、精炼铜 |
| CNMC | 坦桑尼亚 | 1 | $935.3K | 精炼铜阴极、未精炼铜阳极 |
| Alaska Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.2K | 男式化纤大衣、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 加工番茄制品 | Alaska Co., Ltd. | 多哥 | $305 |
| 2025-10-28 | 碾磨大米 | Alaska Co., Ltd. | 尼日利亚 | $748 |
| 2025-10-17 | 制备面食 | Alaska Co., Ltd. | 多哥 | $471 |
| 2025-10-17 | 碾磨大米 | Alaska Co., Ltd. | 多哥 | $268 |
| 2025-10-07 | 调味蔗糖 | Alaska Co., Ltd. | 多哥 | $1.0K |
| 2025-09-11 | 人造黄油 | Alaska Co., Ltd. | 多哥 | $362 |
| 2025-03-19 | 男式化纤大衣 | Toworld International Freight Forwarder (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2024-10-09 | 男式化纤大衣 | Hangzhou Xinsheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $110.2K |
| 2024-10-09 | 男式化纤大衣 | Hangzhou Xinsheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $74.2K |
| 2024-08-13 | 男式化纤大衣 | Hangzhou Xinsheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $106.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 加工番茄制品 | Alaska Co., Ltd. | 加纳 | $305 |
| 2025-10-28 | 碾磨大米 | Alaska Co., Ltd. | 加纳 | $748 |
| 2025-10-17 | 制备面食 | Alaska Co., Ltd. | 加纳 | $471 |
| 2025-10-17 | 碾磨大米 | Alaska Co., Ltd. | 加纳 | $268 |
| 2025-10-07 | 调味蔗糖 | Alaska Co., Ltd. | 加纳 | $1.0K |
| 2025-09-11 | 人造黄油 | Alaska Co., Ltd. | 加纳 | $362 |
| 2024-08-24 | 精炼铜阴极 | CNMC | 坦桑尼亚 | $935.3K |
| 2023-10-07 | 精炼铜阴极 | Huachin International Trading | 坦桑尼亚 | $257.5K |
| 2023-10-07 | 精炼铜阴极 | Huachin International Trading | 坦桑尼亚 | $257.0K |
| 2023-10-07 | 精炼铜阴极 | Huachin International Trading | 坦桑尼亚 | $250.6K |