DUONG ELECTRONIC TRADING & BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 滚子链
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và THươNG MạI ĐIệN Tử DũNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$207.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110296624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A1P4FN |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ DŨNG |
| 企业英文名称 | DUNG ELECTRONIC BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0823211658 |
| 邮箱 | tangtruong12023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854430 | 车用线束 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $207.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | 2 | $135.0K | 车用照明信号装置、静止变流器 |
| GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $72.9K | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 其他自行车零件 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $14.0K |
| 2023-07-18 | 车用线束 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $2.1K |
| 2023-07-18 | 车辆音响信号器 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-18 | 自行车零件 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-18 | 其他自行车零件 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $490 |
| 2023-07-18 | 自行车制动器及零件 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $7.0K |
| 2023-07-18 | 自行车轮零件 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $3.1K |
| 2023-07-18 | 其他自行车零件 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $840 |
| 2023-07-18 | 自行车车架零件 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-18 | 自行车车架零件 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $490 |