STD & S Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,059 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH S.T.D & S

3,059
进口笔数
1,367
出口笔数
$28.36M
进口金额
$7.59M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
446
供应商数
127
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.4K · 5 笔出口 $697 · 2 笔2023-11进口 $679.0K · 62 笔出口 $132.2K · 33 笔2023-12进口 $527.3K · 70 笔出口 $144.4K · 26 笔2024-01进口 $405.7K · 53 笔出口 $116.5K · 28 笔2024-02进口 $441.4K · 44 笔出口 $99.9K · 9 笔2024-03进口 $368.8K · 59 笔出口 $175.1K · 31 笔2024-04进口 $763.9K · 61 笔出口 $115.0K · 25 笔2024-05进口 $447.9K · 78 笔出口 $124.9K · 32 笔2024-06进口 $860.4K · 64 笔出口 $39.4K · 26 笔2024-07进口 $446.1K · 76 笔出口 $180.2K · 32 笔2024-08进口 $551.9K · 80 笔出口 $162.0K · 43 笔2024-09进口 $610.3K · 67 笔出口 $246.9K · 33 笔2024-10进口 $520.6K · 74 笔出口 $150.7K · 28 笔2024-11进口 $572.4K · 75 笔出口 $108.9K · 27 笔2024-12进口 $560.4K · 76 笔出口 $235.8K · 37 笔2025-01进口 $354.0K · 49 笔出口 $152.5K · 30 笔2025-02进口 $571.8K · 67 笔出口 $157.0K · 28 笔2025-03进口 $492.4K · 78 笔出口 $181.7K · 32 笔2025-04进口 $697.2K · 96 笔出口 $270.7K · 37 笔2025-05进口 $688.8K · 91 笔出口 $170.4K · 35 笔2025-06进口 $861.6K · 83 笔出口 $293.4K · 39 笔2025-07进口 $599.6K · 70 笔出口 $250.3K · 68 笔2025-08进口 $678.9K · 81 笔出口 $241.6K · 52 笔2025-09进口 $513.3K · 65 笔出口 $123.8K · 20 笔2025-10进口 $663.2K · 81 笔出口 $182.0K · 50 笔2025-11进口 $795.7K · 84 笔出口 $165.0K · 35 笔2025-12进口 $868.7K · 96 笔出口 $372.3K · 44 笔2026-01进口 $493.5K · 90 笔出口 $385.0K · 44 笔2026-02进口 $577.2K · 62 笔出口 $168.2K · 21 笔2026-03进口 $547.5K · 71 笔出口 $344.1K · 37 笔2026-04进口 $1.73M · 76 笔出口 $459.5K · 39 笔2026-05进口 $803.0K · 89 笔出口 $247.8K · 33 笔2026-06进口 $823.1K · 82 笔出口 $318.4K · 45 笔2026-07进口 $1.20M · 83 笔出口 $393.7K · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.4K · 5 笔出口 $697 · 2 笔2023-11进口 $679.0K · 62 笔出口 $132.2K · 33 笔2023-12进口 $527.3K · 70 笔出口 $144.4K · 26 笔2024-01进口 $405.7K · 53 笔出口 $116.5K · 28 笔2024-02进口 $441.4K · 44 笔出口 $99.9K · 9 笔2024-03进口 $368.8K · 59 笔出口 $175.1K · 31 笔2024-04进口 $763.9K · 61 笔出口 $115.0K · 25 笔2024-05进口 $447.9K · 78 笔出口 $124.9K · 32 笔2024-06进口 $860.4K · 64 笔出口 $39.4K · 26 笔2024-07进口 $446.1K · 76 笔出口 $180.2K · 32 笔2024-08进口 $551.9K · 80 笔出口 $162.0K · 43 笔2024-09进口 $610.3K · 67 笔出口 $246.9K · 33 笔2024-10进口 $520.6K · 74 笔出口 $150.7K · 28 笔2024-11进口 $572.4K · 75 笔出口 $108.9K · 27 笔2024-12进口 $560.4K · 76 笔出口 $235.8K · 37 笔2025-01进口 $354.0K · 49 笔出口 $152.5K · 30 笔2025-02进口 $571.8K · 67 笔出口 $157.0K · 28 笔2025-03进口 $492.4K · 78 笔出口 $181.7K · 32 笔2025-04进口 $697.2K · 96 笔出口 $270.7K · 37 笔2025-05进口 $688.8K · 91 笔出口 $170.4K · 35 笔2025-06进口 $861.6K · 83 笔出口 $293.4K · 39 笔2025-07进口 $599.6K · 70 笔出口 $250.3K · 68 笔2025-08进口 $678.9K · 81 笔出口 $241.6K · 52 笔2025-09进口 $513.3K · 65 笔出口 $123.8K · 20 笔2025-10进口 $663.2K · 81 笔出口 $182.0K · 50 笔2025-11进口 $795.7K · 84 笔出口 $165.0K · 35 笔2025-12进口 $868.7K · 96 笔出口 $372.3K · 44 笔2026-01进口 $493.5K · 90 笔出口 $385.0K · 44 笔2026-02进口 $577.2K · 62 笔出口 $168.2K · 21 笔2026-03进口 $547.5K · 71 笔出口 $344.1K · 37 笔2026-04进口 $1.73M · 76 笔出口 $459.5K · 39 笔2026-05进口 $803.0K · 89 笔出口 $247.8K · 33 笔2026-06进口 $823.1K · 82 笔出口 $318.4K · 45 笔2026-07进口 $1.20M · 83 笔出口 $393.7K · 44 笔

工商档案

企业注册号0302995231
企查查编码QVN7GCV1EE
成立日期2003-06-25
联系地址Lô 25A Đường Trung Tâm, Khu công nghiệp Tân Tạo Mở Rộng, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH S.T.D & S
企业英文名称STD & S CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 25A Đường Trung Tâm, Khu công nghiệp Tân Tạo Mở Rộng, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842836206777
邮箱sales@stdsvn.com
传真+842836203147
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
591000纺织传送带
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
844849织机零件附件
844839机械零件
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
401035硫化橡胶同步带
844833纺机零件

出口

HS 编码产品
591000纺织传送带
401039其他橡胶带
401012纺织增强橡胶带
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
401035硫化橡胶同步带
321590其他墨水
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
391729其他硬塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,098$8.01M
美国436$5.64M
德国417$3.41M
印度618$2.53M
日本169$1.27M
英国200$1.21M
荷兰65$1.19M
泰国119$898.6K
中国台湾87$647.5K
意大利186$602.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,148$5.01M
柬埔寨60$896.6K
中国24$373.7K
中国香港11$264.0K
马来西亚70$186.5K
韩国13$83.0K
美国4$76.2K
印度4$62.0K
新加坡9$37.5K
埃及1$29.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 446)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gates Unitta (Thailand) Co., Ltd.英国152$2.79M其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm)
FORBO SIEGLING SDN. BHD.马来西亚113$1.23M纺织传送带、纺织增强橡胶带
Rexnord Flattop Europe B.V.荷兰57$1.14M其他塑料制品、机械零件
International Trading Giamminola Hong Kong Ltd.中国102$468.7K织机零件附件、其他机器刀具
JANATICS INDIA PRIVATE LIMITED印度99$455.7K阀门龙头、气动直线发动机
AB Carter (Far East) Ltd.瑞典85$378.4K纺机零件、LED灯
HANOVIA LIMITED英国51$335.0K水净化机械、弧光灯
Qinshi Industrial Inc.中国52$216.6K机械零件、其他塑料制品
SUPERTEX INDUSTRIES印度53$167.9K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Naren Textile Engineers India Pvt. Ltd.印度50$39.8K机械零件、材料测试机零件

下游采购商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南43$2.59M未锻轧铝合金、其他塑料制品
LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚70$186.5K其他墨水、钢笔笔尖
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南70$147.0K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
XDD Textile Co., Ltd.越南64$144.1K涤棉纱线、未梳棉纱
Uchiyama Vietnam Inc.越南61$130.9K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南40$119.7K纸制卷轴、其他钢铁制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南44$119.1K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Continental Textile Co., Ltd.越南65$70.5K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南57$30.2K纺织传送带、其他橡胶带
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南55$27.7K瓦楞纸箱、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 3,059)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31纺织传送带Techone Korea Co., Ltd.韩国$608
2026-07-30硫化橡胶同步带ContiTech Power Transmission (Ninghai) Ltd.中国$95
2026-07-30不锈钢管件Shan Hua Plastic Industrial Co., Ltd.中国台湾$28
2026-07-30硫化橡胶同步带ContiTech Power Transmission (Ninghai) Ltd.中国$542
2026-07-30硫化橡胶同步带ContiTech Power Transmission (Ninghai) Ltd.中国$422
2026-07-30金属增强橡胶管Shan Hua Plastic Industrial Co., Ltd.中国台湾$130
2026-07-30金属增强橡胶管Shan Hua Plastic Industrial Co., Ltd.中国台湾$1.1K
2026-07-30金属增强橡胶管Shan Hua Plastic Industrial Co., Ltd.中国台湾$169
2026-07-30金属增强橡胶管Shan Hua Plastic Industrial Co., Ltd.中国台湾$349
2026-07-30金属增强橡胶管Shan Hua Plastic Industrial Co., Ltd.中国台湾$167

出口(共 1,367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31纺织传送带Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南$4.6K
2026-07-29其他硫化橡胶制品Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-29纺织传送带Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南$4.6K
2026-07-28滚子链Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$375
2026-07-28滚子链Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$254
2026-07-28纺织传送带Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$23
2026-07-28滚子链Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$185
2026-07-28其他墨水Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$1.2K
2026-07-28滚子链Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$134
2026-07-28其他墨水Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$7.1K

相关企业 · 同类产品

STD & S Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →