Phavico Feed Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THứC ăN CHăN NUôI PHAVICO
45
进口笔数
0
出口笔数
$5.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901134263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03UJGKY |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHAVICO |
| 企业英文名称 | PHAVICO FEED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84765198888 |
| 邮箱 | cskh@phavico.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842870 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 18 | $2.12M |
| 中国 | 21 | $2.09M |
| 阿根廷 | 2 | $488.9K |
| 印度 | 3 | $235.8K |
| 美国 | 1 | $103.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 15 | $1.76M | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $851.3K | 肉粉粒、其他玉米 |
| Sind Feed & Allied Products | 巴基斯坦 | 6 | $724.5K | 其他玉米、芝麻籽 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $488.9K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 2 | $233.9K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Zamin Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $206.6K | 其他玉米、其他香料 |
| CJ CheilJedang Corp. | 中国 | 3 | $155.0K | 其他氨基酸、亚胺衍生物 |
| Hari Shellac Industries | 印度 | 2 | $118.1K | 碾磨大米、其他玉米 |
| AD Agro Industries LLP | 保加利亚 | 1 | $117.8K | 其他玉米、小米种子 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.2K | 农用机械零件、饲料制备机 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 蛋氨酸化合物 | NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国 | $138.6K |
| 2026-01-29 | 其他玉米 | Hari Shellac Industries | 印度 | $59.3K |
| 2026-01-28 | 蛋氨酸化合物 | NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国 | $88.8K |
| 2026-01-28 | 其他玉米 | AD AGRO INDUSTRIES LLP | 印度 | $117.8K |
| 2026-01-07 | 其他玉米 | Hari Shellac Industries | 印度 | $58.8K |
| 2025-11-21 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $244.4K |
| 2025-09-24 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $244.4K |
| 2025-08-12 | 其他玉米 | HASSAN ALI RICE EXPORT CO | 巴基斯坦 | $116.9K |
| 2025-08-06 | 蛋氨酸化合物 | NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国 | $153.6K |
| 2025-07-11 | 蛋氨酸化合物 | NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国 | $102.4K |