Tan Long Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TâN LONG PHáT
36
进口笔数
5
出口笔数
$243.1K
进口金额
$31.1K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2025-05-20
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303429729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU7H45M |
| 成立日期 | 2004-08-10 |
| 联系地址 | 216/10 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TÂN LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN LONG PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216/10 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84916515143 |
| 邮箱 | hantanviet@gmail.com |
| 官网 | www.volcanocomp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $157.2K |
| 中国 | 22 | $74.9K |
| 列支敦士登 | 1 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTEC Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $143.7K | 钢制容器(>300升)、非轻质石油 |
| Fujian Keshidi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.9K | 其他气泵、电力控制板 |
| Hangzhou Kelin Aier Qiyuan Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.8K | 气体过滤机械、阀门龙头 |
| Eunsung Ing Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.8K | 数控卧式车床 |
| Shanghai Polyc Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 混合机、钢制容器(>300升) |
| Starpeak Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 非泡沫橡胶密封件、工程机械 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Samhwa Non-Ferrous Metal Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 锌条棒线材、金属焊条 |
| Suzhou BERSI Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $822 | 其他吸尘器、气体过滤机械 |
| Dongguan Chuangzhi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $373 | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $31.1K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 静止变流器 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-13 | 非轻质石油 | ACTEC CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2025-12-06 | 压力测量仪 | SHENZHEN OULD INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-06 | 组合测量仪器 | SHENZHEN OULD INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-11-28 | 过滤净化器零件 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-11-28 | 液体过滤机械 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-11-28 | 液体过滤机械 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-11-28 | 过滤净化器零件 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $194 |
| 2025-11-28 | 过滤净化器零件 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-11-28 | 液体过滤机械 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $92 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 非轻质石油 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-20 | 液体过滤机械 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-05-20 | 液体过滤机械 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-05-20 | 气体过滤机械 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $247 |
| 2025-05-20 | 气体过滤机械 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-05-20 | 液体过滤机械 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $913 |
| 2025-05-20 | 液体过滤机械 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $225 |
| 2025-05-10 | 液体过滤机械 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-05-10 | 钢制气罐 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-10 | 液体过滤机械 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $225 |