L&C Han Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH L&C HAN VIệT NAM

28
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $315.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $198.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $176.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $226.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $177.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $198.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $176.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $226.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $177.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317742787
企查查编码QVNFU98NMT
成立日期2023-03-21
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH L&C HAN VIỆT NAM
企业英文名称L&C HAN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话0918410404
邮箱lchanviet.company@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本54亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310520氮磷钾肥料
310260氮肥
310100动植物肥料
310559氮磷肥料
310221硫酸铵肥料
310590其他肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$2.07M
比利时2$73.3K
荷兰1$70.2K
西班牙1$39.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongxin Tuli Trading Co., Ltd.中国11$1.07M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Beijing Tongxin Tuli Technology Co., Ltd.中国6$343.2K片状肥料≤10公斤、硝酸磷酸肥料
Fortune Agri Chemical Co., Ltd.中国2$263.1K其他肥料、片状肥料≤10公斤
HONGKONG GUIYUAN RESOURCE LTD中国香港1$176.8K氮磷肥料、氮磷钾肥料
Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd.中国1$88.5K片状肥料≤10公斤、氯化铵
Kingenta (Qingdao) International Trade Co., Ltd.中国2$76.6K其他肥料、片状肥料≤10公斤
SF Delta Chem Iberia S.A.U.荷兰1$70.2K动植物肥料
Shandong Fumeide Biotechnology Co., Ltd.中国1$56.9K其他肥料、片状肥料≤10公斤
SF Delta Chem Iberia S.A.U.西班牙1$39.6K其他肥料、动植物肥料
Delta Chem International B.V.比利时1$37.0K氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27氮磷钾肥料TONGXIN TULI TRADING CO LTD中国$177.1K
2026-01-05氮磷钾肥料TONGXIN TULI TRADING CO LTD中国$157.5K
2026-01-05氮磷钾肥料TONGXIN TULI TRADING CO LTD中国$157.5K
2025-12-18氮磷钾肥料SF DELTA CHEM IBERIA S A U西班牙$1.5K
2025-12-18动植物肥料SF DELTA CHEM IBERIA S A U西班牙$5.7K
2025-12-18动植物肥料SF DELTA CHEM IBERIA S A U西班牙$8.0K
2025-12-18其他肥料SF DELTA CHEM IBERIA S A U西班牙$8.6K
2025-12-18其他肥料SF Delta Chem Iberia S.A.U.西班牙$6.2K
2025-12-18其他肥料SF DELTA CHEM IBERIA S A U西班牙$5.0K
2025-12-18氮磷肥料SF DELTA CHEM IBERIA S A U西班牙$4.6K

相关企业 · 同类产品

L&C Han Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →