L&C Han Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH L&C HAN VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317742787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU98NMT |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH L&C HAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | L&C HAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0918410404 |
| 邮箱 | lchanviet.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $2.07M |
| 比利时 | 2 | $73.3K |
| 荷兰 | 1 | $70.2K |
| 西班牙 | 1 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongxin Tuli Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.07M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Beijing Tongxin Tuli Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $343.2K | 片状肥料≤10公斤、硝酸磷酸肥料 |
| Fortune Agri Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $263.1K | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| HONGKONG GUIYUAN RESOURCE LTD | 中国香港 | 1 | $176.8K | 氮磷肥料、氮磷钾肥料 |
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.5K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Kingenta (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.6K | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| SF Delta Chem Iberia S.A.U. | 荷兰 | 1 | $70.2K | 动植物肥料 |
| Shandong Fumeide Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.9K | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| SF Delta Chem Iberia S.A.U. | 西班牙 | 1 | $39.6K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Delta Chem International B.V. | 比利时 | 1 | $37.0K | 氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 氮磷钾肥料 | TONGXIN TULI TRADING CO LTD | 中国 | $177.1K |
| 2026-01-05 | 氮磷钾肥料 | TONGXIN TULI TRADING CO LTD | 中国 | $157.5K |
| 2026-01-05 | 氮磷钾肥料 | TONGXIN TULI TRADING CO LTD | 中国 | $157.5K |
| 2025-12-18 | 氮磷钾肥料 | SF DELTA CHEM IBERIA S A U | 西班牙 | $1.5K |
| 2025-12-18 | 动植物肥料 | SF DELTA CHEM IBERIA S A U | 西班牙 | $5.7K |
| 2025-12-18 | 动植物肥料 | SF DELTA CHEM IBERIA S A U | 西班牙 | $8.0K |
| 2025-12-18 | 其他肥料 | SF DELTA CHEM IBERIA S A U | 西班牙 | $8.6K |
| 2025-12-18 | 其他肥料 | SF Delta Chem Iberia S.A.U. | 西班牙 | $6.2K |
| 2025-12-18 | 其他肥料 | SF DELTA CHEM IBERIA S A U | 西班牙 | $5.0K |
| 2025-12-18 | 氮磷肥料 | SF DELTA CHEM IBERIA S A U | 西班牙 | $4.6K |