VIET HUNG PACKAGING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
128
进口笔数
12
出口笔数
$2.28M
进口金额
$66.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900232469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQK4AQ1 |
| 成立日期 | 2003-12-20 |
| 联系地址 | Km 17 quốc lộ 5, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 17 quốc lộ 5, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842213987666 |
| 邮箱 | qhkh1@viethung.com.vn |
| 传真 | +84221987618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $709.1K |
| 日本 | 26 | $697.8K |
| 中国 | 50 | $431.7K |
| 中国台湾 | 6 | $348.8K |
| 越南 | 9 | $41.9K |
| 印度 | 1 | $29.8K |
| 泰国 | 3 | $13.8K |
| 美国 | 3 | $4.8K |
| 德国 | 1 | $979 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $66.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui Bussan Packaging Co., Ltd. | 日本 | 26 | $697.8K | 150克以上再生衬纸、浮法夹丝玻璃 |
| Seanstar Korea Co., Ltd. | 越南 | 24 | $576.7K | 非黑印刷油墨、多层涂布纸板 |
| GREAT DEVELOPMENT INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 5 | $348.8K | 牛皮纸≥225克、牛皮纸150-225克 |
| KPI Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $132.4K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Dongbo International Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.5K | 多层涂布纸板、复合纸板 |
| Shenzhen Felix Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $102.3K | 未涂布印刷纸、多层涂布纸板 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.1K | 模制纸浆、瓦楞纸箱 |
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $13.8K | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $10.0K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Ming Da Plastic Technology Ltd. | 中国 | 3 | $5.3K | 25-70克非织造布、胶粘纸卷/张 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 11 | $66.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $182 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 硫化橡胶垫 | BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-29 | 150克以上再生衬纸 | Mitsui Bussan Packaging Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 多层涂布纸板 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $166 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Taihan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $470 |
| 2026-06-18 | 多层涂布纸板 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-06-18 | 未涂布印刷纸 | Shenzhen Felix Industry Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2026-06-15 | 多层涂布纸板 | KPI Co., Ltd. | 韩国 | $26.8K |
| 2026-06-15 | 多层涂布纸板 | KPI Co., Ltd. | 韩国 | $27.0K |
| 2026-06-15 | 其他钢弹簧 | Shenzhen Felix Industry Co., Ltd. | 中国 | $99 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 模制纸浆 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $449 |
| 2026-06-26 | 模制纸浆 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 模制纸浆 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-06-26 | 模制纸浆 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-26 | 模制纸浆 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-06-26 | 模制纸浆 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $67 |