Green Technology Veterinary Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM CôNG NGHệ CAO KEYBIO VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$757.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108736564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97FQWN2 |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà TTTM Interserco, số 17 Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO KEYBIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEYBIO VIET NAM HIGH TECHNOLOGY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, tòa nhà TTTM Interserco, số 17 Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02462968262 |
| 邮箱 | keybiovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $322.6K |
| 泰国 | 2 | $119.0K |
| 意大利 | 6 | $110.4K |
| 约旦 | 3 | $98.0K |
| 法国 | 2 | $60.5K |
| 波兰 | 2 | $47.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vet Superior Consultant Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $119.0K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| Methodo Chemicals S.r.l. | 意大利 | 6 | $110.4K | 猫狗饲料、植物饲料原料 |
| Qingdao Runda Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.8K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Qingdao Ease Pharmachem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.4K | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| Shafaq Industrial Co. for Veterinary Drugs & Feed Additives | 约旦 | 2 | $97.9K | 抗生素药品 |
| Hubei Horwath Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.8K | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| Biodevas Laboratoires | 法国 | 2 | $60.5K | 猫狗饲料、自粘塑料片 |
| Ekspol S.A. | 波兰 | 2 | $47.2K | 猫狗饲料 |
| 27f21eb1de0ff7882dd6dde8637b0ad2 | 1 | $17.6K | ||
| AL-SABEEL EST | 约旦 | 1 | $64 | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 抗生素药品 | QINGDAO EASE PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 青霉素链霉素药品 | QINGDAO EASE PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 抗生素药品 | QINGDAO EASE PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 青霉素链霉素药品 | QINGDAO EASE PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | HUBEI HORWATH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | HUBEI HORWATH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | HUBEI HORWATH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | HUBEI HORWATH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-02-11 | 猫狗饲料 | METHODO CHEMICALS S R L | 意大利 | $4.2K |
| 2026-02-11 | 猫狗饲料 | METHODO CHEMICALS S R L | 意大利 | $9.8K |