Truong Mai Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM TRườNG MAI
31
进口笔数
0
出口笔数
$637.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700852063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TJWS6J |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 4, Phường Hòa Mạc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM TRƯỜNG MAI |
| 企业英文名称 | TRUONG MAI COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84866698886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $637.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Venicefnb Ltd | 韩国 | 8 | $293.4K | 皮肤清洁剂 |
| KL International | 韩国 | 6 | $177.9K | 皮肤清洁剂、未装配隐形镜片 |
| Cosmizing Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $65.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Zion & The Beauty Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $62.9K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Believibe Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| JM CNF Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $13.0K | 其他护肤品 |
| Irecosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| COSMIZING CO., LTD | 1 | $2.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他护肤品 | COSMIZING CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-12-29 | 皮肤清洁剂 | KL INTERNATIONAL | 韩国 | $27.6K |
| 2025-11-14 | 其他护肤品 | JM CNF CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-07-14 | 其他护肤品 | COSMIZING CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2025-07-14 | 其他护肤品 | COSMIZING CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-07-14 | 其他护肤品 | COSMIZING CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-07-14 | 其他护肤品 | COSMIZING CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-07-14 | 其他护肤品 | COSMIZING CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-07-14 | 其他护肤品 | COSMIZING CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2025-07-08 | 其他护肤品 | BELIEVIBE CO LTD | 韩国 | $11.4K |