Amorepacific Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 533 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMOREPACIFIC VIệT NAM

533
进口笔数
0
出口笔数
$23.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $664.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $567.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.10M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $422.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $889.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $440.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $427.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $617.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $521.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $329.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $614.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $584.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $807.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $471.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $667.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $697.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $508.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $500.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $508.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $421.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $945.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $756.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $571.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $582.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $202.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $379.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $612.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $567.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $576.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $527.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $664.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $567.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.10M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $422.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $889.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $440.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $427.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $617.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $521.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $329.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $614.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $584.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $807.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $471.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $667.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $697.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $508.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $500.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $508.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $421.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $945.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $756.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $571.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $582.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $202.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $379.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $612.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $567.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $576.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $527.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309984165
企查查编码QVNGR5RFQ8
成立日期2010-05-05
联系地址Lầu 4A Tòa nhà Vincom, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMOREPACIFIC VIỆT NAM
企业英文名称AMOREPACIFIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng số 1&2 - Tầng 18, Tòa Nhà Riverfront Financial Centre, số 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp, vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của liên hợp quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/ND-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chỉ tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02838246232
邮箱mooyoul.seo@vn.amorepacific.com
官网www.laneige.com.vn
传真02838246234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,965亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330410唇部化妆品
330491化妆粉
330590其他护发品
330420眼妆品
330790其他芳香制剂
961620化妆粉扑
330510洗发剂
482110印刷标签

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国531$23.00M
中国90$361.3K
越南1$7.1K
丹麦1$3.3K
芬兰1$1.3K
日本1$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amorepacific Corporation韩国279$13.91M其他护肤品、皮肤清洁剂
Innisfree Corp.韩国193$8.37M其他护肤品、皮肤清洁剂
INNISFREE CORP韩国26$950.5K其他护肤品、化妆粉
751f3af9d7a01975554e971f73eeef956$60.8K
Innisfree Corp.中国3$36.9K其他纺织铺地制品、其他建筑石料
Amorepacific Corporation中国9$19.0K其他建筑石料、带框玻璃镜
Amorepacific Corporation韩国24$7.1K其他护肤品、唇部化妆品
Innisfree Corp.越南1$7.1K伞具
Sichuan Arts & Crafts Import & Export Corp., Ltd.中国1$4.4K色织棉混纺布、混合调味料
Amorepacific Laneige韩国2$100其他涂布纸、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 533)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29眼妆品INNISFREE CORP韩国$62
2026-04-29其他护肤品INNISFREE CORP韩国$3.5K
2026-04-29其他护肤品INNISFREE CORP韩国$279
2026-04-29其他护肤品INNISFREE CORP韩国$482
2026-04-29其他护肤品INNISFREE CORP韩国$356
2026-04-29其他护肤品INNISFREE CORP韩国$2.0K
2026-04-29唇部化妆品INNISFREE CORP韩国$276
2026-04-29皮肤清洁剂INNISFREE CORP韩国$1.7K
2026-04-29其他护发品INNISFREE CORP韩国$42
2026-04-29眼妆品INNISFREE CORP韩国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Amorepacific Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →