Amorepacific Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 533 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMOREPACIFIC VIệT NAM
- 邮箱1,241
533
进口笔数
0
出口笔数
$23.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309984165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR5RFQ8 |
| 成立日期 | 2010-05-05 |
| 联系地址 | Lầu 4A Tòa nhà Vincom, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMOREPACIFIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMOREPACIFIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 1&2 - Tầng 18, Tòa Nhà Riverfront Financial Centre, số 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp, vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của liên hợp quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/ND-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chỉ tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02838246232 |
| 邮箱 | mooyoul.seo@vn.amorepacific.com |
| 官网 | www.laneige.com.vn |
| 传真 | 02838246234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,965亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 531 | $23.00M |
| 中国 | 90 | $361.3K |
| 越南 | 1 | $7.1K |
| 丹麦 | 1 | $3.3K |
| 芬兰 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amorepacific Corporation | 韩国 | 279 | $13.91M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Innisfree Corp. | 韩国 | 193 | $8.37M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| INNISFREE CORP | 韩国 | 26 | $950.5K | 其他护肤品、化妆粉 |
| 751f3af9d7a01975554e971f73eeef95 | 6 | $60.8K | ||
| Innisfree Corp. | 中国 | 3 | $36.9K | 其他纺织铺地制品、其他建筑石料 |
| Amorepacific Corporation | 中国 | 9 | $19.0K | 其他建筑石料、带框玻璃镜 |
| Amorepacific Corporation | 韩国 | 24 | $7.1K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Innisfree Corp. | 越南 | 1 | $7.1K | 伞具 |
| Sichuan Arts & Crafts Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 色织棉混纺布、混合调味料 |
| Amorepacific Laneige | 韩国 | 2 | $100 | 其他涂布纸、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 533)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 眼妆品 | INNISFREE CORP | 韩国 | $62 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | INNISFREE CORP | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | INNISFREE CORP | 韩国 | $279 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | INNISFREE CORP | 韩国 | $482 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | INNISFREE CORP | 韩国 | $356 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | INNISFREE CORP | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 唇部化妆品 | INNISFREE CORP | 韩国 | $276 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | INNISFREE CORP | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他护发品 | INNISFREE CORP | 韩国 | $42 |
| 2026-04-29 | 眼妆品 | INNISFREE CORP | 韩国 | $2.5K |