Innopath Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNOPATH VIETNAM
39
进口笔数
1
出口笔数
$1.73M
进口金额
$541
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315860231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H3HWDB |
| 成立日期 | 2019-08-21 |
| 联系地址 | 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNOPATH VIETNAM |
| 企业英文名称 | INNOPATH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902772102 |
| 邮箱 | jhhan@innopathintl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 39 | $1.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $541 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innopath International Inc. | 德国 | 39 | $1.73M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innopath International Inc. | 韩国 | 1 | $541 | 其他塑纺箱盒、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Innopath International Inc. | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Innopath International Inc. | 德国 | $13.2K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Innopath International Inc. | 德国 | $6.6K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Innopath International Inc. | 德国 | $12.7K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Innopath International Inc. | 德国 | $12.7K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Innopath International Inc. | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Innopath International Inc. | 德国 | $6.6K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Innopath International Inc. | 德国 | $13.2K |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | Innopath International Inc. | 德国 | $12.6K |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | Innopath International Inc. | 德国 | $30.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑纺箱盒 | Innopath International Inc. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-07 | 非瓦楞折叠盒 | Innopath International Inc. | 韩国 | $540 |