AMH International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMH QUốC Tế
11
进口笔数
0
出口笔数
$117.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106967118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSEWCQ4 |
| 成立日期 | 2015-09-01 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 5, đường Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMH QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | AMH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84982595859 |
| 邮箱 | contact@amh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $82.8K |
| 西班牙 | 5 | $34.6K |
| 美国 | 2 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biologique Recherche | 法国 | 2 | $49.4K | 其他护肤品、塑料衣着附件 |
| Biologique Recherche B.R. S.A.S. | 法国 | 2 | $33.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| DESCO S.A. | 西班牙 | 2 | $16.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Idesco S.A. | 西班牙 | 1 | $16.3K | 其他护肤品、40厘米以下纸袋 |
| IDESCO | 西班牙 | 1 | $1.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Jan Marini Skin Research, Inc. | 美国 | 2 | $102 | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Skinderma Medical Cosmetics | 西班牙 | 1 | $51 | 其他护肤品、其他护发品 |
| B & S SAS | 法国 | 1 | $42 | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 皮肤清洁剂 | IDESCO | 西班牙 | $158 |
| 2026-03-13 | 皮肤清洁剂 | IDESCO | 西班牙 | $310 |
| 2026-03-13 | 皮肤清洁剂 | IDESCO | 西班牙 | $165 |
| 2026-03-13 | 皮肤清洁剂 | IDESCO | 西班牙 | $105 |
| 2026-03-13 | 皮肤清洁剂 | IDESCO | 西班牙 | $281 |
| 2026-03-13 | 皮肤清洁剂 | IDESCO | 西班牙 | $183 |
| 2026-03-13 | 皮肤清洁剂 | IDESCO | 西班牙 | $408 |
| 2026-03-13 | 皮肤清洁剂 | IDESCO | 西班牙 | $183 |
| 2024-12-04 | 纸质办公储物用品 | IDESCO SA | 西班牙 | $0 |
| 2024-12-04 | 纸质办公储物用品 | IDESCO SA | 西班牙 | $0 |