FAS IMPORT EXPORT FORESTRY AGRICULTURE SEAFOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Lâm Thủy Sản Fas
16
进口笔数
0
出口笔数
$422.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311938303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11VB3FF |
| 成立日期 | 2012-08-21 |
| 联系地址 | Văn Phòng 5, Tầng 24, Toà Nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM THỦY SẢN FAS |
| 企业英文名称 | FAS IMPORT EXPORT FORESTRY AGRICULTURE SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP 5, Tầng 24, Toà Nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909486349 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $422.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 16 | $422.6K | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 其他食品制剂 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 马来西亚 | $26.1K |
| 2024-09-16 | 其他食品制剂 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 马来西亚 | $26.1K |
| 2024-08-12 | 其他食品制剂 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 马来西亚 | $25.9K |
| 2024-07-15 | 其他食品制剂 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 马来西亚 | $25.9K |
| 2024-05-10 | 其他食品制剂 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 马来西亚 | $26.1K |
| 2024-04-09 | 其他食品制剂 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $26.1K |
| 2024-02-01 | 其他食品制剂 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $27.2K |
| 2023-12-29 | 其他食品制剂 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 马来西亚 | $27.2K |
| 2023-11-02 | 其他食品制剂 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 马来西亚 | $26.8K |
| 2023-10-16 | 其他食品制剂 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 马来西亚 | $26.8K |