Lam Phong Investment Trading and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU LâM PHONG
41
进口笔数
0
出口笔数
$843.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317667508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBVVQ69 |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | Tầng 10, Toà nhà Pax Sky, 51 Nguyễn Cư Trinh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LÂM PHONG |
| 企业英文名称 | LAM PHONG INVESTMENT TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 328 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84853074621 |
| 邮箱 | nguyenthiviet23111996@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $840.0K |
| 韩国 | 6 | $2.0K |
| 德国 | 3 | $566 |
| 荷兰 | 2 | $414 |
| 格鲁吉亚 | 1 | $354 |
| 中国 | 1 | $236 |
| 泰国 | 2 | $92 |
| 乍得 | 1 | $89 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 41 | $840.2K | 混合调味料、制备面食 |
| Anber Inc. | 韩国 | 6 | $2.0K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Anber Inc. | 德国 | 3 | $566 | 未煮意面、制备面食 |
| Anber Inc. | 荷兰 | 2 | $414 | 糖果、室内香水 |
| Anber Inc. | 格鲁吉亚 | 1 | $354 | 制备面食 |
| Anber Inc. | 泰国 | 2 | $92 | 其他芳香制剂、混合调味料 |
| Anber Inc. | 乍得 | 1 | $89 | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 塑料家用制品 | ANBER INC | 中国 | $118 |
| 2024-03-11 | 塑料家用制品 | ANBER INC | 中国 | $118 |
| 2024-03-11 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $1.4K |
| 2024-03-06 | 甜饼干 | ANBER INC | 日本 | $96 |
| 2024-03-06 | 其他加工水果 | ANBER INC | 日本 | $226 |
| 2024-03-06 | 矿泉水及汽水 | ANBER INC | 日本 | $552 |
| 2024-03-06 | 华夫饼威化饼 | ANBER INC | 日本 | $118 |
| 2024-03-06 | 混合调味料 | ANBER INC | 韩国 | $384 |
| 2024-03-06 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $237 |
| 2024-03-06 | 姜饼 | ANBER INC | 日本 | $79 |