Giang Son Riverside Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIANG SơN RIVESIDE
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
—
最近进口
2026-01-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701960663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG6B9DG |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | Số 109 đường Nguyễn Văn Cừ, Khu 2, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIANG SƠN RIVESIDE |
| 企业英文名称 | GIANG SON RIVESIDE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 đường Nguyễn Văn Cừ, Khu 2, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84901560558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $820.3K |
| 中国 | 13 | $353.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 越南 | 32 | $482.8K | 香烟 |
| Mr. Luu Tuan Vinh | 中国 | 9 | $278.7K | 香烟 |
| Luu Tuan Vinh | 越南 | 7 | $232.2K | 香烟 |
| Fangchenggang City Tanggang International Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $105.4K | 香烟 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.6K | 香烟 |
| GUANGXI XIANGYUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 1 | $31.9K | 香烟 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-25 | 香烟 | GUANGXI XIANGYUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $31.9K |
| 2025-12-15 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2025-12-15 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-15 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2025-12-15 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-10-21 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-10-21 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-21 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-10-21 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-10-21 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 越南 | $11.4K |