Saigon Tobacco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,329 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thuốc Lá Sài Gòn
1,117
进口笔数
1,329
出口笔数
$324.01M
进口金额
$255.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
171
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300602679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYXB25V |
| 成立日期 | 2006-01-06 |
| 联系地址 | Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I Đường số 7, Khu Công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON TOBACCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I Đường số 7, Khu Công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837657878 |
| 邮箱 | saigonscf@saigontabac.com.vn |
| 传真 | +842837656345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.6925万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240391 | 再造烟草 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 240290 | 代用烟草雪茄 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 356 | $166.72M |
| 美国 | 47 | $65.05M |
| 津巴布韦 | 120 | $38.86M |
| 韩国 | 109 | $11.34M |
| 中国 | 121 | $10.52M |
| 马拉维 | 49 | $5.63M |
| 北马其顿 | 28 | $4.64M |
| 马来西亚 | 41 | $4.13M |
| 印度 | 53 | $3.33M |
| 孟加拉国 | 17 | $3.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 文莱 | 874 | $156.50M |
| 越南 | 132 | $26.55M |
| 马来西亚 | 27 | $26.22M |
| 菲律宾 | 38 | $16.34M |
| 阿联酋 | 120 | $13.98M |
| 澳大利亚 | 41 | $6.53M |
| 美国 | 7 | $2.77M |
| 中国台湾 | 9 | $1.77M |
| 中国香港 | 4 | $226.6K |
| 韩国 | 7 | $195.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 171)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hail & Cotton International B.V. | 巴西 | 45 | $34.60M | 去梗烟草、烟草废料 |
| Imex Pan Pacific Group Ltd | 巴西 | 55 | $31.50M | 去梗烟草、烟草废料 |
| Austnam International Trading Pty Ltd | 巴西 | 25 | $18.55M | 去梗烟草、烟草废料 |
| Sangroup International Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $16.15M | 去梗烟草、其他吸食用烟草 |
| Hail & Cotton Africa Ltd. | 津巴布韦 | 27 | $12.56M | 去梗烟草、烟草废料 |
| Cell Corp. Corporation | 韩国 | 88 | $9.52M | 人造纤维絮胎、工业用芳香物质 |
| Hail & Cotton International B.V. | 马拉维 | 27 | $8.71M | 去梗烟草、其他吸食用烟草 |
| Hainan Shiner Industrial Co., Ltd. | 中国 | 85 | $5.07M | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 48 | $2.38M | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Stenta Films (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 38 | $1.93M | 聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Willink Enterprise | 文莱 | 874 | $156.50M | 香烟、麦芽啤酒 |
| JPS International Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $30.38M | 香烟、碾磨大米 |
| Celestial Logistics & Services | 菲律宾 | 38 | $16.34M | 香烟 |
| Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | 166 | $15.23M | 香烟、纺织包装袋 |
| Willink Enterprise | 越南 | 81 | $13.48M | 香烟 |
| VNFFS Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 45 | $9.31M | 香烟 |
| Oriental Group FZE | 阿联酋 | 25 | $6.91M | 纺织包装袋、其他吸食用烟草 |
| Oriental Group FZE | 阿联酋 | 7 | $2.52M | 聚合物胶粘剂、机械零件 |
| HUA-YING TOBACCO INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | 6 | $1.73M | 香烟 |
| Yi Chang Tobacco Ltd. | 越南 | 6 | $22.1K | 烟草废料、去梗烟草 |
近期贸易明细
进口(共 1,117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | UNIVERSAL LEAF TABACOS LTDA | 巴西 | $3 |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | AUSTNAM INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 巴西 | $1.97M |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | HAIL & COTTON AFRICA LTD | 津巴布韦 | $295.8K |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | UNIVERSAL LEAF TABACOS LTDA | 巴西 | $3 |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | TTS TABACOS E SERVICOS LTDA | 巴西 | $15 |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | TTS TABACOS E SERVICOS LTDA | 巴西 | $15 |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | UNIVERSAL LEAF TABACOS LTDA | 巴西 | $3 |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | AUSTNAM INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 巴西 | $1.97M |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | TTS TABACOS E SERVICOS LTDA | 巴西 | $15 |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | HAIL & COTTON AFRICA LTD | 津巴布韦 | $295.8K |
出口(共 1,329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 香烟 | Willink Enterprise | 文莱 | $94.3K |
| 2026-04-29 | 香烟 | Willink Enterprise | 文莱 | $176.4K |
| 2026-04-29 | 烟草废料 | JUNE KRUOCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $27.9K |
| 2026-04-29 | 烟草废料 | BRIGHT OCEAN TRADING CO LTD | — | $700 |
| 2026-04-29 | 香烟 | Willink Enterprise | 文莱 | $88.2K |
| 2026-04-28 | 香烟 | Willink Enterprise | 文莱 | $43.4K |
| 2026-04-28 | 香烟 | Willink Enterprise | 文莱 | $176.4K |
| 2026-04-28 | 香烟 | Willink Enterprise | 文莱 | $330.1K |
| 2026-04-28 | 香烟 | Willink Enterprise | 文莱 | $88.2K |
| 2026-04-28 | 香烟 | Willink Enterprise | 文莱 | $47.2K |