Saigon Tobacco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,502 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thuốc Lá Sài Gòn

1,240
进口笔数
1,502
出口笔数
$355.44M
进口金额
$282.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
170
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.48M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.13M · 7 笔出口 $824.7K · 5 笔2023-11进口 $5.88M · 31 笔出口 $5.77M · 27 笔2023-12进口 $11.30M · 37 笔出口 $4.82M · 27 笔2024-01进口 $732.4K · 6 笔出口 $7.45M · 34 笔2024-02进口 $878.0K · 7 笔出口 $5.72M · 24 笔2024-03进口 $3.10M · 22 笔出口 $6.46M · 44 笔2024-04进口 $3.48M · 16 笔出口 $4.02M · 37 笔2024-05进口 $9.38M · 27 笔出口 $7.63M · 37 笔2024-06进口 $14.41M · 37 笔出口 $7.01M · 27 笔2024-07进口 $9.36M · 31 笔出口 $8.39M · 39 笔2024-08进口 $5.20M · 31 笔出口 $6.20M · 38 笔2024-09进口 $4.94M · 44 笔出口 $6.91M · 31 笔2024-10进口 $4.43M · 35 笔出口 $6.84M · 38 笔2024-11进口 $24.13M · 45 笔出口 $6.66M · 40 笔2024-12进口 $16.16M · 20 笔出口 $6.22M · 40 笔2025-01进口 $527.4K · 7 笔出口 $6.35M · 41 笔2025-02进口 $2.22M · 15 笔出口 $6.06M · 29 笔2025-03进口 $1.03M · 18 笔出口 $10.15M · 45 笔2025-04进口 $1.85M · 35 笔出口 $7.75M · 36 笔2025-05进口 $21.90M · 65 笔出口 $9.60M · 41 笔2025-06进口 $21.96M · 31 笔出口 $5.86M · 29 笔2025-07进口 $4.55M · 31 笔出口 $7.63M · 36 笔2025-08进口 $21.26M · 37 笔出口 $6.57M · 33 笔2025-09进口 $3.81M · 26 笔出口 $8.87M · 32 笔2025-10进口 $2.29M · 17 笔出口 $6.63M · 36 笔2025-11进口 $15.28M · 42 笔出口 $5.11M · 23 笔2025-12进口 $43.48M · 77 笔出口 $5.45M · 41 笔2026-01进口 $2.36M · 16 笔出口 $10.03M · 50 笔2026-02进口 $2.43M · 20 笔出口 $8.11M · 39 笔2026-03进口 $5.21M · 41 笔出口 $8.67M · 49 笔2026-04进口 $17.78M · 49 笔出口 $9.28M · 39 笔2026-05进口 $11.48M · 36 笔出口 $4.83M · 39 笔2026-06进口 $8.72M · 38 笔出口 $9.55M · 54 笔2026-07进口 $9.73M · 26 笔出口 $7.71M · 71 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.13M · 7 笔出口 $824.7K · 5 笔2023-11进口 $5.88M · 31 笔出口 $5.77M · 27 笔2023-12进口 $11.30M · 37 笔出口 $4.82M · 27 笔2024-01进口 $732.4K · 6 笔出口 $7.45M · 34 笔2024-02进口 $878.0K · 7 笔出口 $5.72M · 24 笔2024-03进口 $3.10M · 22 笔出口 $6.46M · 44 笔2024-04进口 $3.48M · 16 笔出口 $4.02M · 37 笔2024-05进口 $9.38M · 27 笔出口 $7.63M · 37 笔2024-06进口 $14.41M · 37 笔出口 $7.01M · 27 笔2024-07进口 $9.36M · 31 笔出口 $8.39M · 39 笔2024-08进口 $5.20M · 31 笔出口 $6.20M · 38 笔2024-09进口 $4.94M · 44 笔出口 $6.91M · 31 笔2024-10进口 $4.43M · 35 笔出口 $6.84M · 38 笔2024-11进口 $24.13M · 45 笔出口 $6.66M · 40 笔2024-12进口 $16.16M · 20 笔出口 $6.22M · 40 笔2025-01进口 $527.4K · 7 笔出口 $6.35M · 41 笔2025-02进口 $2.22M · 15 笔出口 $6.06M · 29 笔2025-03进口 $1.03M · 18 笔出口 $10.15M · 45 笔2025-04进口 $1.85M · 35 笔出口 $7.75M · 36 笔2025-05进口 $21.90M · 65 笔出口 $9.60M · 41 笔2025-06进口 $21.96M · 31 笔出口 $5.86M · 29 笔2025-07进口 $4.55M · 31 笔出口 $7.63M · 36 笔2025-08进口 $21.26M · 37 笔出口 $6.57M · 33 笔2025-09进口 $3.81M · 26 笔出口 $8.87M · 32 笔2025-10进口 $2.29M · 17 笔出口 $6.63M · 36 笔2025-11进口 $15.28M · 42 笔出口 $5.11M · 23 笔2025-12进口 $43.48M · 77 笔出口 $5.45M · 41 笔2026-01进口 $2.36M · 16 笔出口 $10.03M · 50 笔2026-02进口 $2.43M · 20 笔出口 $8.11M · 39 笔2026-03进口 $5.21M · 41 笔出口 $8.67M · 49 笔2026-04进口 $17.78M · 49 笔出口 $9.28M · 39 笔2026-05进口 $11.48M · 36 笔出口 $4.83M · 39 笔2026-06进口 $8.72M · 38 笔出口 $9.55M · 54 笔2026-07进口 $9.73M · 26 笔出口 $7.71M · 71 笔

工商档案

企业注册号0300602679
企查查编码QVNHYXB25V
成立日期2006-01-06
联系地址Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I Đường số 7, Khu Công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON TOBACCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C45/I-C50/I, C58/I-C63/I và C65/I-C70/I Đường số 7, Khu Công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842837657878
邮箱saigonscf@saigontabac.com.vn
传真+842837656345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.6925万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240120去梗烟草
392020聚丙烯塑料
560122人造纤维絮胎
240130烟草废料
240319其他吸食用烟草
732690其他钢铁制品
240391再造烟草
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
240220香烟
630533PP/PE编织袋
240319其他吸食用烟草
610990非棉针织背心
240130烟草废料
240120去梗烟草
350520淀粉胶
560122人造纤维絮胎
392020聚丙烯塑料
481390卷烟纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西374$178.17M
美国55$76.10M
津巴布韦138$42.94M
韩国118$12.15M
中国136$11.06M
马拉维54$5.78M
北马其顿33$5.57M
马来西亚62$5.51M
印度尼西亚77$3.47M
印度61$3.42M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
文莱968$171.43M
越南132$26.55M
马来西亚33$26.23M
阿联酋167$17.36M
菲律宾39$16.87M
澳大利亚41$6.53M
印度尼西亚4$4.60M
美国10$3.29M
中国台湾9$1.77M
喀麦隆7$486.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hail & Cotton International B.V.巴西45$34.60M去梗烟草、烟草废料
Imex Pan Pacific Group Ltd巴西55$31.50M去梗烟草、烟草废料
Austnam International Trading Pty Ltd巴西29$20.62M去梗烟草、烟草废料
Sangroup International Pte. Ltd.新加坡51$19.95M去梗烟草、其他吸食用烟草
Cell Corp. Corporation韩国106$11.72M人造纤维絮胎、工业用芳香物质
Hail & Cotton International B.V.马拉维36$9.65M去梗烟草、其他吸食用烟草
Hainan Shiner Industrial Co., Ltd.中国92$5.57M聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片
Korber Technologies GmbH德国46$4.06M烟草机械零件、其他钢铁制品
Stenta Films (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚55$3.31M聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物
PT Argha Karya Prima Industry Tbk印度尼西亚62$2.95M聚丙烯塑料、聚酯塑料片材

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Willink Enterprise文莱968$171.43M香烟、麦芽啤酒
JPS INTERNATIONAL HOLDINGS SDN BHD马来西亚33$32.50M香烟、碾磨大米
Oriental General Trading FZE阿联酋217$19.07M香烟、纺织包装袋
Celestial Logistics & Services菲律宾39$16.87M香烟
Willink Enterprise越南81$13.48M香烟
VNFFS Pty. Ltd.澳大利亚47$9.83M香烟
Oriental Group FZE阿联酋32$9.42M聚合物胶粘剂、纺织包装袋
HUA-YING TOBACCO INTERNATIONAL CO中国台湾6$1.73M香烟
June Kruoch Trading Co., Ltd.越南6$113.4K香烟、去梗烟草
KOERBER TECHNOLOGIES SDN. BHD.马来西亚7$12.4K烟草机械零件、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 1,240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Korber Technologies GmbH德国$95
2026-07-31纺织传送带Korber Technologies GmbH德国$8.7K
2026-07-31其他轴承Korber Technologies GmbH德国$3.2K
2026-07-31其他塑料制品Korber Technologies GmbH德国$249
2026-07-31加强橡胶带Korber Technologies GmbH瑞士$64
2026-07-31其他塑料制品Korber Technologies GmbH德国$24.8K
2026-07-31其他钢铁制品Korber Technologies GmbH德国$779
2026-07-31其他数学仪器Korber Technologies GmbH德国$687
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Korber Technologies GmbH中国台湾$12
2026-07-27人造纤维絮胎Cell Corp. Corporation韩国$272.4K

出口(共 1,502)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31香烟Willink Enterprise文莱$283.0K
2026-07-31香烟Willink Enterprise文莱$28.6K
2026-07-31香烟Willink Enterprise文莱$25.7K
2026-07-31香烟Willink Enterprise文莱$28.7K
2026-07-31香烟Willink Enterprise文莱$18.5K
2026-07-31香烟Willink Enterprise文莱$55.4K
2026-07-31香烟Willink Enterprise文莱$136.3K
2026-07-29PP/PE编织袋Oriental General Trading FZE阿联酋$618
2026-07-29香烟Oriental General Trading FZE阿联酋$187.9K
2026-07-28香烟Willink Enterprise文莱$45.7K

相关企业 · 同类产品

Saigon Tobacco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →