Devyt Joint Stock Co. Branch in Hai Phong
越南出口商 · 出口 566 笔 · 主营 其他吸食用烟草
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Devyt Tại Hải Phòng
346
进口笔数
566
出口笔数
$27.74M
进口金额
$58.08M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
72
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101097735-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9E0Q9N |
| 成立日期 | 2014-10-31 |
| 联系地址 | Thôn Đại Công, Xã Tiên Cường, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DEVYT TẠI HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | DEVYT JOINT STOCK COMPANY - BRANCH IN HAI PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Đại Công, Xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02253883799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240110 | 未加工烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240391 | 再造烟草 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240391 | 再造烟草 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 108 | $11.33M |
| 中国 | 133 | $10.50M |
| 柬埔寨 | 31 | $2.74M |
| 津巴布韦 | 32 | $1.71M |
| 赞比亚 | 6 | $841.8K |
| 菲律宾 | 4 | $332.3K |
| 巴西 | 8 | $85.5K |
| 法国 | 4 | $65.5K |
| 韩国 | 2 | $60.1K |
| 意大利 | 1 | $32.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 203 | $16.87M |
| 越南 | 222 | $15.75M |
| 新加坡 | 28 | $15.64M |
| 中国香港 | 64 | $4.99M |
| 印度尼西亚 | 15 | $2.05M |
| 阿联酋 | 8 | $623.7K |
| 中国 | 2 | $365.9K |
| 菲律宾 | 5 | $254.2K |
| 老挝 | 2 | $207.3K |
| 约旦 | 2 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Tobacco Co., Ltd. | 越南 | 85 | $7.45M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 36 | $3.40M | 稻谷、未加工烟草 |
| Main Kingdom Inc. | 中国 | 37 | $3.21M | 去梗烟草、醋酸纤维丝束 |
| Lao Xingda Import Export Trading Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $3.04M | 未加工烟草 |
| TBLA Exim Co., Ltd. | 越南 | 26 | $2.61M | 高淀粉木薯、技术分类天然橡胶 |
| Tuoyuan Tobacco Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 6 | $841.8K | 未加工烟草 |
| The Column Tobacco Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $779.0K | 未加工烟草 |
| SW Intertrade Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $687.6K | 去梗烟草 |
| CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国香港 | 13 | $685.4K | 未加工烟草、其他光学仪器 |
| Blessed Oyega International Group Ltd. | 中国 | 20 | $564.3K | 去梗烟草 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Asia Ocean Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $15.79M | 去梗烟草、其他吸食用烟草 |
| Dolphin Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 107 | $8.89M | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Heng Chanthorn Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 84 | $6.69M | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Dolphin Import Export Co., Ltd. | 越南 | 86 | $6.54M | 其他吸食用烟草、烟草废料 |
| Heng Chanthorn Investment Co., Ltd. | 越南 | 78 | $5.51M | 其他吸食用烟草 |
| Golden Tobacco Co., Ltd. | 越南 | 75 | $4.57M | 去梗烟草、其他吸食用烟草 |
| Dafanchhinun (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $1.92M | 去梗烟草、烟草废料 |
| Trigold Consumer Goods Trading | 越南 | 7 | $675.5K | 其他吸食用烟草 |
| PT Iswin Tobacco Indonesia | 印度尼西亚 | 8 | $661.2K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| CV Putra Bhakti Utama | 越南 | 8 | $625.9K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
近期贸易明细
进口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 未加工烟草 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2026-04-25 | 未加工烟草 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2026-04-24 | 未加工烟草 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2026-04-24 | 未加工烟草 | T B L A EX IM CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2026-04-23 | 去梗烟草 | PT SATA TEMBAKAU INDONESIA | 印度尼西亚 | $34 |
| 2026-04-23 | 去梗烟草 | PT SATA TEMBAKAU INDONESIA | 印度尼西亚 | $34 |
| 2026-04-17 | 去梗烟草 | ESTABLISHED SOUTH SUPPLY INTERNATIONAL ZIMBABWE | 津巴布韦 | $36 |
| 2026-04-17 | 去梗烟草 | ESTABLISHED SOUTH SUPPLY INTERNATIONAL ZIMBABWE | 津巴布韦 | $36 |
| 2026-04-16 | 去梗烟草 | ESTABLISHED SOUTH SUPPLY INTERNATIONAL ZIMBABWE | 津巴布韦 | $35 |
| 2026-04-16 | 去梗烟草 | ESTABLISHED SOUTH SUPPLY INTERNATIONAL ZIMBABWE | 津巴布韦 | $35 |
出口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 去梗烟草 | HENG CHANTHORN INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $121.5K |
| 2026-04-13 | 去梗烟草 | DAFANCHHINUN (CAMBODIA) CO LTD | — | $124.8K |
| 2026-04-09 | 去梗烟草 | PT WARLBOR INTERNATIONAL INDONESIA | — | $11 |
| 2026-04-09 | 烟草废料 | PT WARLBOR INTERNATIONAL INDONESIA | — | $1 |
| 2026-04-08 | 其他吸食用烟草 | HENG CHANTHORN INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $90.6K |
| 2026-04-03 | 其他吸食用烟草 | HENG CHANTHORN INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $13.6K |
| 2026-04-03 | 其他吸食用烟草 | HENG CHANTHORN INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $77.1K |
| 2026-03-28 | 去梗烟草 | DAFANCHHINUN (CAMBODIA) CO LTD | — | $124.8K |
| 2026-03-27 | 去梗烟草 | DAFANCHHINUN (CAMBODIA) CO LTD | — | $124.8K |
| 2026-03-24 | 去梗烟草 | GOLDEN TOBACCO CO LTD | 中国香港 | $5.9K |