Devyt Joint Stock Co. Branch in Hai Phong
越南出口商 · 出口 585 笔 · 主营 其他吸食用烟草
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Devyt Tại Hải Phòng
386
进口笔数
585
出口笔数
$30.70M
进口金额
$59.71M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-16
最近出口
77
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101097735-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9E0Q9N |
| 成立日期 | 2014-10-31 |
| 联系地址 | Thôn Đại Công, Xã Tiên Cường, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DEVYT TẠI HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | DEVYT JOINT STOCK COMPANY - BRANCH IN HAI PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Đại Công, Xã Quyết Thắng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02253883799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240110 | 未加工烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240391 | 再造烟草 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240391 | 再造烟草 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 110 | $11.46M |
| 中国 | 135 | $10.82M |
| 柬埔寨 | 53 | $4.87M |
| 津巴布韦 | 36 | $1.79M |
| 赞比亚 | 14 | $1.13M |
| 菲律宾 | 4 | $332.3K |
| 巴西 | 9 | $85.5K |
| 法国 | 4 | $65.5K |
| 韩国 | 2 | $60.1K |
| 意大利 | 1 | $32.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 208 | $17.21M |
| 越南 | 222 | $15.75M |
| 新加坡 | 28 | $15.64M |
| 中国香港 | 68 | $5.13M |
| 印度尼西亚 | 15 | $2.05M |
| 阿联酋 | 8 | $623.7K |
| 中国 | 2 | $365.9K |
| 菲律宾 | 5 | $254.2K |
| 老挝 | 2 | $207.3K |
| 约旦 | 2 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Tobacco Co., Ltd. | 越南 | 89 | $7.59M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| TBLA Exim Co., Ltd. | 越南 | 44 | $4.67M | 高淀粉木薯、未加工烟草 |
| Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 36 | $3.40M | 稻谷、编结用植物材料 |
| Main Kingdom Inc. | 中国 | 37 | $3.21M | 去梗烟草、醋酸纤维丝束 |
| Lao Xingda Import Export Trading Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $3.04M | 未加工烟草 |
| The Column Tobacco Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $909.0K | 未加工烟草 |
| SW Intertrade Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $687.6K | 去梗烟草 |
| CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国香港 | 13 | $685.4K | 未加工烟草、其他光学仪器 |
| Blessed Oyega International Group Ltd. | 中国 | 20 | $564.3K | 去梗烟草 |
| TUOYUAN TOBACCO TRADING COMPANY LIMITED | 赞比亚 | 7 | $283.7K | 未加工烟草 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Asia Ocean Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $15.79M | 去梗烟草、其他吸食用烟草 |
| Dolphin Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 107 | $8.89M | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Heng Chanthorn Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 89 | $7.04M | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Dolphin Import Export Co., Ltd. | 越南 | 86 | $6.54M | 其他吸食用烟草、烟草废料 |
| Heng Chanthorn Investment Co., Ltd. | 越南 | 78 | $5.51M | 其他吸食用烟草 |
| Golden Tobacco Co., Ltd. | 越南 | 79 | $4.71M | 去梗烟草、其他吸食用烟草 |
| Dafanchhinun (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $2.35M | 去梗烟草、烟草废料 |
| Trigold Consumer Goods Trading | 越南 | 7 | $675.5K | 其他吸食用烟草 |
| PT Iswin Tobacco Indonesia | 印度尼西亚 | 9 | $675.2K | 烟草废料、去梗烟草 |
| CV Putra Bhakti Utama | 越南 | 8 | $625.9K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
近期贸易明细
进口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未加工烟草 | TUOYUAN TOBACCO TRADING COMPANY LIMITED | 赞比亚 | $43.3K |
| 2026-06-30 | 未加工烟草 | TUOYUAN TOBACCO TRADING COMPANY LIMITED | 赞比亚 | $42.3K |
| 2026-06-30 | 未加工烟草 | TUOYUAN TOBACCO TRADING COMPANY LIMITED | 赞比亚 | $43.1K |
| 2026-06-26 | 未加工烟草 | TBLA Exim Co., Ltd. | 柬埔寨 | $100.0K |
| 2026-06-25 | 去梗烟草 | TIAN HE TOBACCO INT'L HK COMPANY LTD | 中国 | $260.3K |
| 2026-06-23 | 去梗烟草 | Zafiris Naxiades Tobacco in Leaves S.A. | 津巴布韦 | $36 |
| 2026-06-23 | 去梗烟草 | Zafiris Naxiades Tobacco in Leaves S.A. | 津巴布韦 | $45 |
| 2026-06-18 | 未加工烟草 | TUOYUAN TOBACCO TRADING COMPANY LIMITED | 赞比亚 | $42.9K |
| 2026-06-18 | 未加工烟草 | TUOYUAN TOBACCO TRADING COMPANY LIMITED | 赞比亚 | $38.8K |
| 2026-06-18 | 未加工烟草 | TBLA Exim Co., Ltd. | 柬埔寨 | $106.0K |
出口(共 585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 去梗烟草 | Dafanchhinun (Cambodia) Co., Ltd. | — | $143.0K |
| 2026-06-16 | 去梗烟草 | Dafanchhinun (Cambodia) Co., Ltd. | — | $143.0K |
| 2026-06-11 | 去梗烟草 | KHAMHOUNG CHALEANSUP TRADING IMPORT-EXPORT SOL | — | $101.2K |
| 2026-06-09 | 烟草废料 | Heng Chanthorn Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2026-06-09 | 烟草废料 | Heng Chanthorn Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-06-06 | 其他吸食用烟草 | CHANGCHUN YUHUI TRADING CO., LTD | — | $98.5K |
| 2026-06-04 | 去梗烟草 | Golden Tobacco Co., Ltd. | 中国香港 | $61.8K |
| 2026-06-04 | 烟草废料 | Golden Tobacco Co., Ltd. | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-06-02 | 去梗烟草 | TRUST TOBACCO INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $42.6K |
| 2026-06-02 | 其他吸食用烟草 | Heng Chanthorn Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $96.8K |