Thien Thai An Long My Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THIêN THáI AN - LONG Mỹ
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$132.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300321781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB75Q1Q5 |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Khu vực Bình Thạnh B, Phường Bình Thạnh, Thị Xã Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIÊN THÁI AN - LONG MỸ |
| 企业英文名称 | THIEN THAI AN - LONG MY PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu vực Bình Thạnh B, Phường Long Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Hoạt động các dịch vụ tư vấn tìm kiếm khách hàng, dịch vụ lập hồ sơ xuất nhập khẩu ( các hoạt động liên quan đến ngành nghề của Công ty). Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84395968506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $132.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSORNG YEONG ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | 15 | $132.1K | 传动部件 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 传动部件 | TSORNG YEONG ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 传动部件 | TSORNG YEONG ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | $13.1K |
| 2026-03-02 | 传动部件 | TSORNG YEONG ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2025-06-10 | 传动部件 | TSORNG YEONG ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-03-12 | 传动部件 | TSORNG YEONG ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-01-08 | 传动部件 | TSORNG YEONG ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-12-17 | 传动部件 | TSORNG YEONG ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | $12.2K |
| 2024-11-12 | 传动部件 | TSORNG YEONG ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2024-08-27 | 传动部件 | TSORNG YEONG ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2024-07-24 | 传动部件 | TSORNG YEONG ENTERPRISE CO,LTD | 中国台湾 | $9.4K |