Hoang Tho Fruits Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 820 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRáI CâY HOàNG THọ
820
进口笔数
249
出口笔数
$25.66M
进口金额
$3.49M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
103
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401157927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CK3073 |
| 成立日期 | 2017-11-12 |
| 联系地址 | 107 đường Đặng Văn Lãnh, Phường Phú Tài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÁI CÂY HOÀNG THỌ |
| 企业英文名称 | HOANG THO FRUITS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 107 đường Đặng Văn Lãnh, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84335968731 |
| 邮箱 | info.hoangthofruits@gmail.com |
| 传真 | +842523825771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 081050 | 鲜猕猴桃 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 321 | $7.18M |
| 澳大利亚 | 132 | $5.73M |
| 南非 | 167 | $5.09M |
| 新西兰 | 70 | $3.27M |
| 中国 | 91 | $2.42M |
| 智利 | 20 | $1.64M |
| 埃及 | 8 | $203.8K |
| 加拿大 | 5 | $95.5K |
| 韩国 | 6 | $29.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 95 | $1.44M |
| 新加坡 | 85 | $1.16M |
| 中国 | 18 | $256.5K |
| 马来西亚 | 7 | $132.9K |
| 中国香港 | 4 | $53.3K |
| 卡塔尔 | 9 | $44.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $17.6K |
| 越南 | 2 | $12.7K |
| 阿联酋 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crozasia Pty Ltd | 澳大利亚 | 37 | $2.40M | 鲜葡萄、鲜桃 |
| Domex Superfresh Growers | 美国 | 91 | $2.18M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| FRESHMAX NZ FRUIT LIMITED | 新西兰 | 24 | $1.45M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Zonnehaven Pty Ltd | 南非 | 37 | $1.38M | 鲜苹果、鲜梨 |
| Freshpack Export Sales Ltd. | 美国 | 54 | $1.30M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Karino Citrus | 南非 | 46 | $1.12M | 橙子、柑橘 |
| The Fresh Connection | 美国 | 28 | $704.8K | 鲜苹果、橙子 |
| The Fresh Connection SP Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $553.4K | 鲜葡萄、橙子 |
| CMI ORCHARDS LLC | 美国 | 21 | $518.5K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Meena Farms | 美国 | 26 | $425.1K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kian Seng Fresh Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $593.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| CMM Marketing Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $548.0K | 其他食品制剂、纸手帕毛巾 |
| Gyan Fruit Co. | 印度 | 30 | $455.7K | 鲜苹果、橙子 |
| Arul Exports & Imports | 印度 | 17 | $264.9K | 鲜苹果、橙子 |
| M.N. International | 印度 | 17 | $243.3K | 其他鲜果、鲜葡萄 |
| GYAN FRUIT COMPANY | 印度 | 12 | $181.4K | 其他鲜果、鳄梨 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $153.7K | 其他香蕉、鲜越橘属水果 |
| MGR Fruits | 印度 | 9 | $135.3K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| WANG FAT HONG | 8 | $103.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 | |
| Al Shahabi Trading Co. W.L.L. | 卡塔尔 | 9 | $44.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 820)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他鲜果 | Guangzhou Rongyue Fruit Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-07-18 | 鲜葡萄 | Guangzhou Rongyue Fruit Co., Ltd. | 中国 | $43.6K |
| 2026-07-16 | 鲜葡萄 | Guangzhou Rongyue Fruit Co., Ltd. | 中国 | $43.6K |
| 2026-07-11 | 鲜葡萄 | Guangzhou Rongyue Fruit Co., Ltd. | 中国 | $43.6K |
| 2026-07-09 | 鲜苹果 | Greenvic S.p.A. | 智利 | $3.6K |
| 2026-07-09 | 鲜苹果 | Greenvic S.p.A. | 智利 | $3.3K |
| 2026-07-09 | 鲜苹果 | Greenvic S.p.A. | 智利 | $17.2K |
| 2026-07-09 | 鲜苹果 | Greenvic S.p.A. | 智利 | $172 |
| 2026-07-09 | 鲜苹果 | Greenvic S.p.A. | 智利 | $225 |
| 2026-07-07 | 鲜梨 | Zonnehaven Pty Ltd | 南非 | $1.7K |
出口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他鲜果 | Kian Seng Fresh Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.3K |
| 2026-07-30 | 其他鲜果 | Kian Seng Fresh Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 其他鲜果 | Kian Seng Fresh Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-07-29 | 其他鲜果 | Guangdong Rich Loong Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $19.4K |
| 2026-07-22 | 其他鲜果 | Guangdong Rich Loong Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $19.4K |
| 2026-07-18 | 其他鲜果 | Kian Seng Fresh Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-07-18 | 其他鲜果 | Kian Seng Fresh Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.3K |
| 2026-07-18 | 其他鲜果 | Kian Seng Fresh Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-07-13 | 其他鲜果 | WANG FAT HONG | — | $17.0K |
| 2026-07-11 | 其他鲜果 | Kian Seng Fresh Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.9K |