Ngan Tin Community Development & Research Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU Và PHáT TRIểN CộNG ĐồNG NGâN TíN

68
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $84.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $164.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $84.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $164.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108340499
企查查编码QVNPQ2TDNQ
成立日期2018-06-27
联系地址Số 145 ngõ 12 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG NGÂN TÍN
企业英文名称NGAN TIN COMMUNITY DEVELOPMENT AND RESEARCH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 145 ngõ 12 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84915136636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
850131750W以下直流电机
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
850440静止变流器
854370其他电气设备
85364160伏以下继电器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.85M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Xin Fa Cross Border E-commerce Co., Ltd.中国34$742.4K其他电子IC、其他塑料制品
Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国9$502.8KLED灯具、钢铁卫浴器具
Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd.中国3$215.6K其他塑料制品、塑料家用制品
GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD中国1$164.6K非不锈钢管件、岩石钻具
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国8$102.4K其他塑料制品、静止变流器
Guangxi HJC Trading Co., Ltd.中国2$24.7K其他钢铁制品、电力控制板
Guangxi Chiyuan Tai New Material Co., Ltd.中国2$17.8K其他饱和聚酯、聚酯油漆
Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd.中国1$12.4K塑料家用制品、玩具模型
Botou Houquan Trading Co., Ltd.中国1$12.4K其他工艺机床、其他木工机床
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$12.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06岩石钻具GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD中国$17.8K
2026-01-06钻探机械零件GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD中国$19.1K
2026-01-06钻探机械零件GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD中国$34.0K
2026-01-06电力控制板GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD中国$22.6K
2026-01-06电力控制板GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD中国$68.3K
2026-01-06非不锈钢管件GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD中国$2.8K
2025-08-21棉针织T恤及背心GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$180
2025-08-21非棉针织背心GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$150
2025-08-21化纤连衣裙GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$120
2025-08-21女式合成纤维裤GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$771

相关企业 · 同类产品

Ngan Tin Community Development & Research Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →