Ngan Tin Community Development & Research Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU Và PHáT TRIểN CộNG ĐồNG NGâN TíN
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108340499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ2TDNQ |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | Số 145 ngõ 12 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG NGÂN TÍN |
| 企业英文名称 | NGAN TIN COMMUNITY DEVELOPMENT AND RESEARCH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 145 ngõ 12 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915136636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Xin Fa Cross Border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 34 | $742.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd. | 中国 | 9 | $502.8K | LED灯具、钢铁卫浴器具 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $215.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD | 中国 | 1 | $164.6K | 非不锈钢管件、岩石钻具 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi HJC Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Guangxi Chiyuan Tai New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 其他饱和聚酯、聚酯油漆 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Botou Houquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他工艺机床、其他木工机床 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 岩石钻具 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-01-06 | 钻探机械零件 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-01-06 | 钻探机械零件 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-01-06 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-01-06 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD | 中国 | $68.3K |
| 2026-01-06 | 非不锈钢管件 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRANDING CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-21 | 棉针织T恤及背心 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-08-21 | 非棉针织背心 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-08-21 | 化纤连衣裙 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-08-21 | 女式合成纤维裤 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $771 |