Zegal Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Zegal Việt Nam
133
进口笔数
1
出口笔数
$1.66M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-07-25
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106561904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ3DT8A |
| 成立日期 | 2014-06-06 |
| 联系地址 | Số 145, Phố Nam Đồng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZEGAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZEGAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 145 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +842462750167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $1.56M |
| 法国 | 23 | $79.5K |
| 马来西亚 | 4 | $8.1K |
| 德国 | 4 | $3.5K |
| 土耳其 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $1.3K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $39 |
| 比利时 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai LTECH Technology Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.17M | 非玻塑灯具零件、电力控制板 |
| Shenzhen Shinesky Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 34 | $264.9K | 非玻塑灯具零件、其他电气设备 |
| Normalu Sas | 法国 | 12 | $68.3K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Blueview Elec-Optic Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.6K | 非泡沫塑料片、非LED电灯装置 |
| MOORGEN (CHINA) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 3 | $21.5K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| Clipso Productions | 法国 | 7 | $12.5K | 聚氨酯纺织物、PVC塑料板材 |
| Asilite Essentials Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $8.1K | 非合金铝材、聚合物胶粘剂 |
| Guangdong Tangshihua Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.9K | 其他娱乐用品、钢制气罐 |
| Newmat Sas | 法国 | 4 | $1.7K | PVC地板/墙覆盖物、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tectend, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN SHINESKY OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-03 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN SHINESKY OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | MOORGEN (CHINA) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $443 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | MOORGEN (CHINA) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | MOORGEN (CHINA) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-26 | 带接头绝缘电线 | MOORGEN (CHINA) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | MOORGEN (CHINA) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $162 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | MOORGEN (CHINA) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $86 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | MOORGEN (CHINA) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $354 |
| 2026-03-26 | 其他电气开关 | MOORGEN (CHINA) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $177 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他塑料制品 | TECTEND LDA | 葡萄牙 | $1.3K |
| 2025-07-25 | 其他塑料制品 | TECTEND LDA | 葡萄牙 | $1.2K |