MIENTRUNG MECHANICS & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP Cơ KHí Và XâY DựNG MIềN TRUNG

4
进口笔数
4
出口笔数
$322.4K
进口金额
$217.8K
出口金额
2025-01-06
最近进口
2024-12-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.5K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-12进口 $22.0K · 1 笔出口 $96.6K · 1 笔2025-01进口 $198.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-12进口 $22.0K · 1 笔出口 $96.6K · 1 笔2025-01进口 $198.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2900621652
企查查编码QVNQ5JMTWM
成立日期2005-03-07
联系地址Km số 6, quốc lộ 46, khu công nghiệp Trường Thạch, Xã Đông Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG MIỀN TRUNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km số 6, quốc lộ 46, khu công nghiệp Trường Thạch, xóm 1, Xã Đông Lộc, Nghệ An
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
电话+84383792888
邮箱cokhivaxaydungmientrung@gmail.com
官网www.cokhivaxaydungmientrung.com
传真0383792999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72163180毫米以上U型钢
721632工字钢
721633H型钢≥80mm
720840热轧花纹钢
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
720890热轧钢板
721650其他钢材型材
722830合金钢棒材
730661焊接方钢管

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
721070涂层钢板
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$322.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝4$217.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG JIANYE STEEL INDUSTRY CO中国3$220.5K80毫米以上U型钢、工字钢
GNEE STEEL CO.,LTD中国1$101.9K10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝3$121.2K猫狗饲料、其他鲜果
BS TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD老挝1$96.6K猫狗饲料、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-06焊接方钢管SHANDONG JIANYE STEEL INDUSTRY CO中国$432
2025-01-06H型钢≥80mmSHANDONG JIANYE STEEL INDUSTRY CO中国$1.8K
2025-01-06H型钢≥80mmSHANDONG JIANYE STEEL INDUSTRY CO中国$3.3K
2025-01-06其他钢材型材SHANDONG JIANYE STEEL INDUSTRY CO中国$22
2025-01-06大型U型钢材SHANDONG JIANYE STEEL INDUSTRY CO中国$64.4K
2025-01-06焊接方钢管SHANDONG JIANYE STEEL INDUSTRY CO中国$5.2K
2025-01-0680毫米以上U型钢SHANDONG JIANYE STEEL INDUSTRY CO中国$12.4K
2025-01-06H型钢SHANDONG JIANYE STEEL INDUSTRY CO中国$39.0K
2025-01-06工字钢SHANDONG JIANYE STEEL INDUSTRY CO中国$861
2025-01-06H型钢SHANDONG JIANYE STEEL INDUSTRY CO中国$2.9K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31其他钢铁结构体BS TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD老挝$96.6K
2024-11-13其他钢铁结构体BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$16.8K
2024-11-01涂层钢板BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$30.0K
2024-11-01涂层钢板BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$11.1K
2024-10-09其他钢铁结构体BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$45.4K
2024-10-09钢铁螺钉螺栓BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$946
2024-10-09其他钢铁结构体BS TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$16.9K

相关企业 · 同类产品

MIENTRUNG MECHANICS & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →