Bac Viet Steel Produce & Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thép Bắc Việt
86
进口笔数
45
出口笔数
$28.39M
进口金额
$3.80M
出口金额
2025-02-26
最近进口
2025-09-18
最近出口
33
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302413860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41NMJ4V |
| 成立日期 | 2001-10-05 |
| 联系地址 | 23 Nguyễn Bá Tòng, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP BẮC VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Nguyễn Bá Tòng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838121200 |
| 邮箱 | bacvietsteel@yahoo.com |
| 传真 | +842838121712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 722870 | 合金钢型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721632 | 工字钢 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $21.58M |
| 日本 | 10 | $5.22M |
| 韩国 | 2 | $867.9K |
| 泰国 | 4 | $721.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $2.74M |
| 缅甸 | 5 | $1.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Boeki Materials Ltd. | 日本 | 9 | $5.06M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $3.20M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $2.70M | 冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $2.19M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 5 | $1.77M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 4 | $1.65M | ||
| Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.06M | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| e526716f7d72314cab4bcc98dcbecc32 | 4 | $855.8K | ||
| Rizhao Steel Yingkou Medium Plate Co., Ltd. | 中国 | 3 | $514.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $314.0K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 23 | $2.09M | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| PEB Steel Myanmar Ltd. | 缅甸 | 5 | $1.06M | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Able Joy Garment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $601.7K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| Viet Nhat Industrial Zone Co., Ltd. | 越南 | 9 | $43.8K | 液化石油气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2025-02-26 | 热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2025-02-26 | 10毫米以上热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2025-02-26 | 热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $59.2K |
| 2025-02-26 | 热轧钢板 | STEELUNION TRADING CO LTD | 中国 | $71.6K |
| 2025-01-22 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $50.6K |
| 2025-01-22 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $133.8K |
| 2025-01-22 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $110.4K |
| 2025-01-14 | 热轧花纹钢 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $68.3K |
| 2025-01-14 | 热轧花纹钢 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $123.5K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | H型钢 | CONG TY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT | 越南 | $341 |
| 2025-09-18 | H型钢≥80mm | CONG TY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT | 越南 | $2.4K |
| 2025-09-18 | H型钢 | CONG TY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT | 越南 | $171 |
| 2025-09-18 | 大型U型钢材 | CONG TY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT | 越南 | $294 |
| 2025-07-16 | H型钢≥80mm | CONG TY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT | 越南 | $167 |
| 2025-07-16 | 大型U型钢材 | CONG TY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT | 越南 | $146 |
| 2025-07-16 | 大型U型钢材 | CONG TY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT | 越南 | $291 |
| 2025-07-16 | H型钢≥80mm | CONG TY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-16 | H型钢≥80mm | CONG TY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT | 越南 | $5.2K |
| 2025-06-27 | H型钢≥80mm | CONG TY TNHH MTV KHU KY NGHE CHE XUAT VIET NHAT | 越南 | $3.0K |