STC VINA DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN STC VINA
26
进口笔数
0
出口笔数
$766.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107814467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18YGX79 |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Nhà số 26, ngách 50/40, Phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN STC VINA |
| 企业英文名称 | STC VINA DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 26, ngách 50/40, Phố Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842466515279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $765.4K |
| 中国 | 1 | $980 |
| 希腊 | 1 | $160 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SLK CO LTD | 韩国 | 19 | $751.2K | 工业清洁制剂、其他硝酸盐 |
| Stc Vina Development Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $14.0K | 工业清洁制剂、其他硝酸盐 |
| MAX FOREVER INC | 中国 | 1 | $980 | 其他擦亮剂 |
| 1fc04c08818233cc630f5323a9856cec | 1 | $245 | ||
| Enosi Mastihoparagogon Hiou-Elma | 希腊 | 1 | $160 | 其他天然树脂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 工业清洁制剂 | — | 韩国 | $245 |
| 2025-12-29 | 工业清洁制剂 | SLK CO LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2025-08-14 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN STC VINA | 韩国 | $184 |
| 2024-12-16 | 工业清洁制剂 | SLK CO LTD | 韩国 | $36.7K |
| 2024-10-14 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN STC VINA | 韩国 | $367 |
| 2024-09-20 | 工业清洁制剂 | SLK CO LTD | 韩国 | $36.7K |
| 2024-09-04 | 其他硝酸盐 | Stc Vina Development Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2024-08-15 | 其他硝酸盐 | SLK CO LTD | 韩国 | $93.0K |
| 2024-08-01 | 其他硝酸盐 | SLK CO LTD | 韩国 | $27.9K |
| 2024-06-24 | 工业清洁制剂 | SLK CO LTD | 韩国 | $36.7K |