An Phu Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV AN PHú
5
进口笔数
0
出口笔数
$163.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109952631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T00G3B |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 6A ngõ 638/45/8 Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU TM AND DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6A ngõ 638/45/8 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0332851989 |
| 邮箱 | xenanganphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $139.2K |
| 美国 | 2 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roshow Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.8K | 其他升降机械、其他钢铁制品 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 其他升降机械、升降机 |
| 63ec9c87566c124e187c3b533c963b0c | 1 | $12.0K | ||
| AVER ASIA (THAILAND) LIMITED | 泰国 | 1 | $12.0K | 非电动叉车、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $6.0K |
| 2025-11-12 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $6.0K |
| 2025-11-04 | 非电动叉车 | Aver Asia (Thailand) Ltd. | 美国 | $7.0K |
| 2025-11-04 | 非电动叉车 | Aver Asia (Thailand) Ltd. | 美国 | $5.0K |
| 2025-03-18 | 其他升降机械 | ROSHOW HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $68.8K |
| 2023-04-27 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-27 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-27 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-27 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-27 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.8K |