Horizon Construction Development Overseas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 569 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT OVERSEAS (VIệT NAM)
569
进口笔数
26
出口笔数
$85.10M
进口金额
$3.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-09-23
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317736744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76PNER6 |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | Số 15/1, đường Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT OVERSEAS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT OVERSEAS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, tòa nhà EBM, số 685 đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84393376919 |
| 邮箱 | gaoyuanyuan3@fehorizon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120.11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 566 | $84.82M |
| 越南 | 1 | $179.1K |
| 美国 | 11 | $43.7K |
| 印度 | 6 | $15.9K |
| 德国 | 9 | $11.3K |
| 捷克 | 2 | $4.5K |
| 匈牙利 | 1 | $4.4K |
| 墨西哥 | 5 | $4.3K |
| 韩国 | 1 | $3.5K |
| 意大利 | 3 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 21 | $2.73M |
| 泰国 | 5 | $310.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 中国 | 293 | $42.64M | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| Horizon Construction Overseas (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 155 | $26.38M | 钢板桩、钢铁脚手架支柱 |
| HORIZON CONSTRUCTION (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 105 | $15.89M | 其他升降机械、非电动叉车 |
| HORIZON CONTRUCTION OVERSEA (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $127.5K | 其他升降机械 |
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $13.9K | 机械零件、液压气压阀门 |
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 美国 | 4 | $5.5K | 不可锻铸铁件、非不锈钢管件 |
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 4 | $3.0K | 液压发动机、发动机泵 | |
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 德国 | 2 | $640 | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| Horizon Construction Development Overseas VI | 中国 | 3 | $538 | 商业广告材料 |
| Tianjin Horizon Construction Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $248 | 非自走式叉车、其他升降机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CD Horizon FZE | 阿联酋 | 21 | $2.73M | 钢铁脚手架支柱 |
| Horizon Construction Development Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $310.9K | 钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 569)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | HORIZON CONSTRUCTION (HONGKONG) LTD | 中国 | $145.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | HORIZON CONSTRUCTION (HONGKONG) LTD | 中国 | $145.6K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $5 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $5 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $225 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $225 |
| 2026-04-24 | 焊接方钢管 | HORIZON CONSTRUCTION OVERSEAS (HONGKONG) LTD | 中国 | $97.6K |
| 2026-04-24 | 焊接方钢管 | HORIZON CONSTRUCTION OVERSEAS (HONGKONG) LTD | 中国 | $97.6K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $10 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $11 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 钢铁脚手架支柱 | HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $30.8K |
| 2025-09-23 | 钢铁脚手架支柱 | HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2025-09-23 | 钢铁脚手架支柱 | HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20.3K |
| 2025-09-23 | 钢铁脚手架支柱 | HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-09-23 | 钢铁脚手架支柱 | HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $21.3K |
| 2025-09-23 | 钢铁脚手架支柱 | HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20.0K |
| 2025-09-23 | 钢铁脚手架支柱 | HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $19.9K |
| 2025-09-19 | 钢铁脚手架支柱 | HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-09-19 | 钢铁脚手架支柱 | HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-09-19 | 钢铁脚手架支柱 | HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $29.8K |