Tung Lam Trading & Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU & THươNG MạI TùNG LâM
12
进口笔数
0
出口笔数
$355.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601233979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6ETFKA |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Thôn An Thị, Xã Yên Bình, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU & THƯƠNG MẠI TÙNG LÂM |
| 企业英文名称 | TUNG LAM TRADING & IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thị, Xã Vũ Dương, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0946973384 |
| 邮箱 | tunglamnguyen191919@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $298.0K |
| 中国 | 3 | $57.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solidus Factory Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $233.4K | 皮肤清洁剂、零售清洁粉剂 |
| Korea Ginseng Natural Inc. | 韩国 | 1 | $61.2K | 其他食品制剂、混合果蔬汁 |
| Shantou Zhongguan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.6K | 洗发剂、其他护发品 |
| Hankook Trading | 越南 | 1 | $3.4K | 非棉针织背心、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他护肤品 | SOLIDUS FACTORY CO LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2025-09-22 | 其他护发品 | SOLIDUS FACTORY CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2025-09-22 | 皮肤清洁剂 | SOLIDUS FACTORY CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2025-09-22 | 洗发剂 | SOLIDUS FACTORY CO LTD | 韩国 | $159 |
| 2025-09-22 | 洗发剂 | SOLIDUS FACTORY CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2025-09-22 | 其他护发品 | SOLIDUS FACTORY CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2025-09-10 | 洗发剂 | SHANTOU ZHONGGUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-10 | 洗发剂 | SHANTOU ZHONGGUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-10 | 其他护发品 | SHANTOU ZHONGGUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-10 | 皮肤清洁剂 | SHANTOU ZHONGGUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $326 |