Saigon Co-op Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 塑纺容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phân Phối Sài Gòn Co.Op

89
进口笔数
16
出口笔数
$6.24M
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $635.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $102.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $210.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.8K · 4 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-11进口 $241.5K · 2 笔出口 $223.5K · 1 笔2023-12进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $408.0K · 1 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $635.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.5K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-12进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-07进口 $28.0K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-08进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $103.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.8K · 1 笔出口 $566 · 2 笔2025-11进口 $206.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $203.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2026-04进口 $131.5K · 2 笔出口 $39.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $102.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $210.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.8K · 4 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-11进口 $241.5K · 2 笔出口 $223.5K · 1 笔2023-12进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $408.0K · 1 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $635.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.5K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-12进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-07进口 $28.0K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-08进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $103.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.8K · 1 笔出口 $566 · 2 笔2025-11进口 $206.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $203.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2026-04进口 $131.5K · 2 笔出口 $39.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0305282729
企查查编码QVNPS3JT2P
成立日期2007-09-20
联系地址199-205 Nguyễn Thái Học, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÂN PHỐI SÀI GÒN CO.OP
企业英文名称SAI GON CO.OP DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址199-205 Nguyễn Thái Học, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842838360143
传真+842838370560
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420212塑纺容器
340130皮肤清洁剂
960810圆珠笔
321590其他墨水
960830钢笔
960860圆珠笔芯
190531甜饼干
420229纤维纸板手提包
481730纸制文具套装
850610二氧化锰电池

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
420212塑纺容器
420229纤维纸板手提包
040299加糖乳制品
081340其他干果
210112咖啡基制品
210390混合调味料
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$3.24M
丹麦6$602.5K
美国4$554.2K
马来西亚13$493.3K
澳大利亚10$447.9K
印度尼西亚4$319.0K
韩国6$160.7K
法国14$154.5K
突尼斯2$87.4K
比利时2$73.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$1.57M
加拿大1$33.1K
韩国4$30.5K
越南3$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brand Loyalty Ltd.中国12$2.61M塑纺容器、纤维纸板手提包
Kelsen Group A丹麦6$602.5K甜饼干、其他食品制剂
Entreprises Import Export International Grain Bourgeon Champeix Inc美国3$465.4K葡萄干
337d455348dcf1cd528c540b1a1e9f1f12$453.3K
Kelsen Group A印度尼西亚3$297.4K华夫饼威化饼
Morco Fresh Qld澳大利亚6$296.4K橙子、鲜桃
Newell Rubbermaid Asia Pacific Ltd.中国8$130.8K其他印刷机零件、圆珠笔
International Food Supply & Service Pty Ltd澳大利亚3$82.6K天然蜂蜜、燕麦片
Newell Rubbermaid Asia Pacific Ltd.法国8$75.1K其他墨水、圆珠笔芯
GPPD Energy Co., Ltd.越南7$46.8K二氧化锰电池、其他纸废料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brand Loyalty Ltd.中国4$1.57M塑纺容器、纤维纸板手提包
Ribeto Shoji Co., Ltd.3$87.3K其他椰子、鲜洋葱青葱
Far East North America Food 2014 Ltd.加拿大1$33.1K其他食品制剂、混合调味料
SEOUL TRADING INC.1$22.1K其他鱼制品、鱼肉制品
Coop & Fair Trade Co., Ltd.韩国2$17.4K原蔗糖、去壳巴西果
Dure Consumer's Cooperative Union韩国2$13.1K其他食品制剂、未磨肉桂
Coop & Fair Trade Co., Ltd.越南1$8.7K其他食品制剂
COSCO Shipping Air Freight (Shanghai) Co., Ltd.中国2$566棉针织服装、鳄梨

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22洗发剂KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.6K
2026-04-22皮肤清洁剂KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$5.2K
2026-04-22皮肤清洁剂KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$471
2026-04-22洗发剂KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.6K
2026-04-22皮肤清洁剂KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$445
2026-04-22洗发剂KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.6K
2026-04-22皮肤清洁剂KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$5.2K
2026-04-22皮肤清洁剂KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$5.2K
2026-04-22皮肤清洁剂KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$471
2026-04-22皮肤清洁剂KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$419

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29制备面食RIBETO SHOJI CO LTD$3.4K
2026-04-29制备面食RIBETO SHOJI CO LTD$890
2026-04-29制备面食RIBETO SHOJI CO LTD$3.2K
2026-04-29制备面食RIBETO SHOJI CO LTD$3.2K
2026-04-04加糖乳制品RIBETO SHOJI CO LTD$6.3K
2026-04-04加糖乳制品RIBETO SHOJI CO LTD$4.6K
2026-04-04加糖乳制品RIBETO SHOJI CO LTD$10.0K
2026-04-04加糖乳制品RIBETO SHOJI CO LTD$4.6K
2026-04-04其他食品制剂RIBETO SHOJI CO LTD$2.8K
2026-03-27加糖乳制品RIBETO SHOJI CO LTD$6.3K

相关企业 · 同类产品

Saigon Co-op Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →