Saigon Co-op Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phân Phối Sài Gòn Co.Op
89
进口笔数
16
出口笔数
$6.24M
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305282729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS3JT2P |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | 199-205 Nguyễn Thái Học, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÂN PHỐI SÀI GÒN CO.OP |
| 企业英文名称 | SAI GON CO.OP DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 199-205 Nguyễn Thái Học, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842838360143 |
| 传真 | +842838370560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 960830 | 钢笔 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $3.24M |
| 丹麦 | 6 | $602.5K |
| 美国 | 4 | $554.2K |
| 马来西亚 | 13 | $493.3K |
| 澳大利亚 | 10 | $447.9K |
| 印度尼西亚 | 4 | $319.0K |
| 韩国 | 6 | $160.7K |
| 法国 | 14 | $154.5K |
| 突尼斯 | 2 | $87.4K |
| 比利时 | 2 | $73.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.57M |
| 加拿大 | 1 | $33.1K |
| 韩国 | 4 | $30.5K |
| 越南 | 3 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brand Loyalty Ltd. | 中国 | 12 | $2.61M | 塑纺容器、纤维纸板手提包 |
| Kelsen Group A | 丹麦 | 6 | $602.5K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Entreprises Import Export International Grain Bourgeon Champeix Inc | 美国 | 3 | $465.4K | 葡萄干 |
| 337d455348dcf1cd528c540b1a1e9f1f | 12 | $453.3K | ||
| Kelsen Group A | 印度尼西亚 | 3 | $297.4K | 华夫饼威化饼 |
| Morco Fresh Qld | 澳大利亚 | 6 | $296.4K | 橙子、鲜桃 |
| Newell Rubbermaid Asia Pacific Ltd. | 中国 | 8 | $130.8K | 其他印刷机零件、圆珠笔 |
| International Food Supply & Service Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $82.6K | 天然蜂蜜、燕麦片 |
| Newell Rubbermaid Asia Pacific Ltd. | 法国 | 8 | $75.1K | 其他墨水、圆珠笔芯 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 7 | $46.8K | 二氧化锰电池、其他纸废料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brand Loyalty Ltd. | 中国 | 4 | $1.57M | 塑纺容器、纤维纸板手提包 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 3 | $87.3K | 其他椰子、鲜洋葱青葱 | |
| Far East North America Food 2014 Ltd. | 加拿大 | 1 | $33.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| SEOUL TRADING INC. | 1 | $22.1K | 其他鱼制品、鱼肉制品 | |
| Coop & Fair Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.4K | 原蔗糖、去壳巴西果 |
| Dure Consumer's Cooperative Union | 韩国 | 2 | $13.1K | 其他食品制剂、未磨肉桂 |
| Coop & Fair Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 其他食品制剂 |
| COSCO Shipping Air Freight (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $566 | 棉针织服装、鳄梨 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 洗发剂 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $471 |
| 2026-04-22 | 洗发剂 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $445 |
| 2026-04-22 | 洗发剂 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $471 |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | KHOBATES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $419 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $890 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-04 | 加糖乳制品 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $6.3K |
| 2026-04-04 | 加糖乳制品 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $4.6K |
| 2026-04-04 | 加糖乳制品 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $10.0K |
| 2026-04-04 | 加糖乳制品 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $4.6K |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-03-27 | 加糖乳制品 | RIBETO SHOJI CO LTD | — | $6.3K |