Hung Thinh Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NăNG LượNG HưNG THịNH PHáT
- 邮箱24
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$77.2K
出口金额
—
最近进口
2023-08-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1201673818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5WV2S0 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Khu 1, Thị Trấn Cái Bè, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Xã Cái Bè, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84914343440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $77.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 7 | $77.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 谷物秸秆谷壳 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2023-07-31 | 谷物秸秆谷壳 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2023-07-28 | 谷物秸秆谷壳 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2023-07-28 | 谷物秸秆谷壳 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $23.0K |
| 2023-07-27 | 谷物秸秆谷壳 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $23.0K |
| 2023-07-26 | 谷物秸秆谷壳 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2023-07-25 | 谷物秸秆谷壳 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $2.4K |