Sunro Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUNRO VIETNAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$153.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317855420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJHY53H |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | 53C Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNRO VIETNAM |
| 企业英文名称 | SUNRO VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 53C Nam Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915055255 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $153.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Wosai Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.2K | 1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Jinfang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.2K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Qingdao Puwall Insulation Metal Siding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 其他钢铁结构体、冷成型钢材 |
| Shandong Sinolinking Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG SINOLINKING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-04 | 1kg以下胶粘剂 | Shandong Sinolinking Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-04 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG SINOLINKING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-09-04 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG SINOLINKING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-04 | 1kg以下胶粘剂 | Shandong Sinolinking Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-04 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG SINOLINKING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-04 | 1kg以下胶粘剂 | Shandong Sinolinking Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-04 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG SINOLINKING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-09-04 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG SINOLINKING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-04 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG SINOLINKING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |