G&P International Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ QUốC Tế G&P
13
进口笔数
0
出口笔数
$185.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108998217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KF6644 |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | Số 262, Phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUỐC TẾ G&P |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 264, Phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84989694169 |
| 邮箱 | contact@gnp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $180.7K |
| 德国 | 2 | $3.1K |
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delfar Elevator Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128.6K | 升降机、自动扶梯 |
| Zhejiang Surapid Elevator Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.0K | 升降机、夹层安全玻璃 |
| Shanghai Surapid International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 升降机零件、升降机 |
| Elsner Elektronik GmbH | 德国 | 2 | $3.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| ALPHA HEAT EXCHANGE TECHNOLOGY | 马来西亚 | 1 | $2.0K | 非制冷空调机、空调机零件 |
| Zhejiang Surapid Elevator Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $900 | 升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 升降机 | ZHEJIANG SURAPID ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-12 | 升降机 | ZHEJIANG SURAPID ELEVATOR CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-02-25 | 钢铁门窗 | ZHEJIANG SURAPID ELEVATOR CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-21 | 升降机 | SHANGHAI SURAPID INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-15 | 空调机零件 | ALPHA HEAT EXCHANGE TECHNOLOGY | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-10-13 | 电力控制板 | ZHEJIANG SURAPID ELEVATOR CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-10-13 | 电力控制板 | ZHEJIANG SURAPID ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-13 | 升降机零件 | ZHEJIANG SURAPID ELEVATOR CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-13 | 夹层安全玻璃 | ZHEJIANG SURAPID ELEVATOR CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-10-13 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG SURAPID ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.1K |