Greenfoodgki Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENFOODGK
204
进口笔数
1
出口笔数
$2.10M
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-03-07
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110255868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A4XP5P |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Số nhà TT3-12, Khu đấu giá Việt Hưng (Kim Quan Thượng), Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENFOODGK |
| 企业英文名称 | GREENFOODGK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà TT3-12, Khu đấu giá Việt Hưng (Kim Quan Thượng), Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84877679666 |
| 邮箱 | greenfood21999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210310 | 酱油 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190230 | 制备面食 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 204 | $2.10M |
| 中国 | 11 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E & S Global Co., Ltd. | 韩国 | 150 | $1.66M | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| JR Trading | 印度 | 41 | $339.9K | 糖果、混合调味料 |
| ONEFOOD CORPORATION Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $97.1K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| E & S Global Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.5K | 糖果 |
| JR Trading | 中国 | 1 | $175 | 糖果、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Trading Logistics Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 其他鲜果、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 包馅面食 | E & S GLOBAL CO LTD | 韩国 | $205 |
| 2026-04-09 | 冰淇淋及食用冰 | E & S GLOBAL CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-04-09 | 包馅面食 | E & S GLOBAL CO LTD | 韩国 | $97 |
| 2026-04-09 | 包馅面食 | E & S GLOBAL CO LTD | 韩国 | $97 |
| 2026-04-09 | 未煮意面 | E & S GLOBAL CO LTD | 韩国 | $608 |
| 2026-04-09 | 未煮意面 | E & S GLOBAL CO LTD | 韩国 | $919 |
| 2026-04-09 | 未煮意面 | E & S GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 鱼肉制品 | E & S GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 鱼肉制品 | E & S GLOBAL CO LTD | 韩国 | $379 |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | E & S GLOBAL CO LTD | 韩国 | $467 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 制备面食 | GLOBAL TRADING LOGISTICS LTD | 越南 | $649 |
| 2025-03-07 | 制备面食 | GLOBAL TRADING LOGISTICS LTD | 越南 | $815 |
| 2025-03-07 | 制备面食 | GLOBAL TRADING LOGISTICS LTD | 越南 | $773 |
| 2025-03-07 | 制备面食 | GLOBAL TRADING LOGISTICS LTD | 越南 | $773 |
| 2025-03-07 | 制备面食 | GLOBAL TRADING LOGISTICS LTD | 越南 | $469 |
| 2025-03-07 | 制备面食 | GLOBAL TRADING LOGISTICS LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-07 | 制备面食 | GLOBAL TRADING LOGISTICS LTD | 越南 | $896 |
| 2025-03-07 | 制备面食 | GLOBAL TRADING LOGISTICS LTD | 越南 | $773 |
| 2025-03-07 | 制备面食 | GLOBAL TRADING LOGISTICS LTD | 越南 | $649 |
| 2025-03-07 | 制备面食 | GLOBAL TRADING LOGISTICS LTD | 越南 | $649 |