Tan Dong An Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN ĐôNG ấN

272
进口笔数
4
出口笔数
$20.54M
进口金额
$653.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-11-27
最近出口
26
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.34M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.89M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.75M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $990.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $223.4K · 2 笔出口 $169.0K · 1 笔2024-10进口 $111.3K · 1 笔出口 $308.9K · 2 笔2024-11进口 $116.6K · 1 笔出口 $175.6K · 1 笔2024-12进口 $474.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $604.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $506.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $522.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $545.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.27M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $645.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $627.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $605.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.19M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $582.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $930.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.22M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $373.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $353.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.54M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.34M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.89M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.75M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $990.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $223.4K · 2 笔出口 $169.0K · 1 笔2024-10进口 $111.3K · 1 笔出口 $308.9K · 2 笔2024-11进口 $116.6K · 1 笔出口 $175.6K · 1 笔2024-12进口 $474.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $604.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $506.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $522.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $545.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.27M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $645.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $627.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $605.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.19M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $582.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $930.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.22M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $373.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $353.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.54M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317836837
企查查编码QVNCB6R47R
成立日期2023-05-17
联系地址173/50A Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN ĐÔNG ẤN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0901105079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
100630碾磨大米
230110肉粉粒
100620糙米
230990猫狗饲料
150190其他禽脂
230310淀粉残渣

出口

HS 编码产品
230660棕榈油渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度227$17.30M
美国22$1.02M
澳大利亚9$813.8K
德国4$695.1K
阿根廷7$480.7K
韩国2$190.0K
沙特阿拉伯1$45.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$653.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aray Trade Private Ltd.印度125$8.54M碾磨大米、酿造废料
Vasu & Sons印度28$1.96M酿造废料、淀粉残渣
Star Turn Exim Pvt. Ltd.印度23$1.63M碾磨大米、酿造废料
Rakshakali Mata Agro Products印度13$1.22M酿造废料、碾磨大米
Vast Exim Private Ltd.印度14$1.07M酿造废料、碾磨大米
THE SCOULAR CO LTD美国16$830.8K肉粉粒、猫狗饲料
Sunny Trading Group Pty Ltd澳大利亚8$725.9K肉粉粒、酿造废料
TVF (2002) Co., Ltd.德国4$695.1K肉粉粒、其他禽脂
Innovative Soch印度5$607.5K酿造废料、淀粉残渣
The Scoular Co.美国7$273.5K肉粉粒、大豆油渣

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd.柬埔寨4$653.6K棕榈油渣、酿造废料

近期贸易明细

进口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29酿造废料ARAY TRADE PRIVATE LTD印度$69.1K
2026-04-29酿造废料ARAY TRADE PRIVATE LTD印度$69.1K
2026-04-28酿造废料ARAY TRADE PRIVATE LTD印度$70.7K
2026-04-28肉粉粒T V F (2002) CO LTD德国$118.6K
2026-04-28肉粉粒T V F (2002) CO LTD德国$118.6K
2026-04-28酿造废料ARAY TRADE PRIVATE LTD印度$70.7K
2026-04-28猫狗饲料THE SCOULAR CO LTD阿根廷$44.0K
2026-04-28猫狗饲料THE SCOULAR CO LTD阿根廷$44.0K
2026-04-24酿造废料ARAY TRADE PRIVATE LTD印度$70.7K
2026-04-24酿造废料ARAY TRADE PRIVATE LTD印度$70.7K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-27棕榈油渣SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$175.6K
2024-10-07棕榈油渣SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$158.5K
2024-10-05棕榈油渣SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$150.4K
2024-09-04棕榈油渣SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$169.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Dong An Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →