Duc Thanh Hi-Tech Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO ĐứC THàNH
24
进口笔数
0
出口笔数
$950.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107942853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN0AU6V |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | Khu 31 ha ngõ 237 phố Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO ĐỨC THÀNH |
| 企业英文名称 | DUC THANH HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 31 ha ngõ 237 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84966753735 |
| 邮箱 | ducthanhhightechagriculture@gmail.com |
| 官网 | ducthanhagri.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $530.8K |
| 印度 | 15 | $419.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Bsbsucceed Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $275.5K | 不可调扳手、其他手工工具 |
| Crop Life Science Ltd. | 印度 | 5 | $204.9K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | 2 | $117.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| U-Like Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.7K | 其他杀鼠剂、其他杂环化合物 |
| King Elong Group Ltd. | 印度 | 1 | $39.4K | 其他肥料、硫酸镁 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| WILLOWOOD CHEMICALS LIMITED | 印度 | 1 | $29.2K | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| 9e0ab1a25479ca83084750f55855177c | 1 | $28.4K | ||
| Meghmani Organics Ltd. | 印度 | 2 | $37 | 染料颜料、零售杀虫剂 |
| Asiatic Agro Chem Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $14 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | SHAAN XI BSBSUCCEED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2026-04-02 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $19.8K |
| 2026-04-02 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $12.0K |
| 2026-04-02 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $19.8K |
| 2026-04-02 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $12.0K |