S.C. Johnson & Son, Ltd.
越南出口商 · 出口 2,550 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S.C. JOHNSON & SON
- 邮箱660
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
1,170
进口笔数
2,550
出口笔数
$32.09M
进口金额
$45.90M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
58
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700227918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK35XXF |
| 成立日期 | 1996-03-21 |
| 联系地址 | Lô 1 đường số 9, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S.C. JOHNSON & SON |
| 企业英文名称 | S.C. JOHNSON & SON LTD |
| 其他编号 | 984500F5F3DDCA38D980 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1 đường số 9, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743742230 |
| 邮箱 | NTPham@scj.com |
| 传真 | +842743790040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,676.8262亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 291620 | 环烷酸类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 327 | $14.62M |
| 中国 | 250 | $7.90M |
| 马来西亚 | 122 | $3.08M |
| 新加坡 | 308 | $2.45M |
| 印度 | 61 | $1.21M |
| 日本 | 25 | $887.8K |
| 法国 | 17 | $496.7K |
| 印度尼西亚 | 9 | $463.0K |
| 土耳其 | 12 | $441.7K |
| 美国 | 42 | $402.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 547 | $9.84M |
| 菲律宾 | 458 | $8.68M |
| 越南 | 351 | $6.06M |
| 泰国 | 233 | $5.74M |
| 中国香港 | 233 | $4.05M |
| 马来西亚 | 244 | $3.96M |
| 新西兰 | 174 | $3.20M |
| 中国台湾 | 173 | $2.88M |
| 韩国 | 86 | $1.02M |
| 新加坡 | 37 | $390.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.C. Johnson Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 922 | $28.89M | 工业用芳香物质、室内香水 |
| Shenzhen Huate Packing Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.08M | 980200、铁钢罐<50升 |
| KJ Can (Johore) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $305.0K | 铁钢罐<50升、贱金属盖 |
| Ningbo Seng Cze Macrospray Co., Ltd. | 中国 | 14 | $291.4K | 非农用喷雾器具、喷枪 |
| Alpla India Private Ltd. | 印度 | 16 | $225.1K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Costerpack Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $148.4K | 液体提升机零件、塑料封口件 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $95.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $83.3K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Terco, Inc. | 美国 | 12 | $69.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $44.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.C. Johnson Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2,440 | $43.72M | 零售清洁粉剂、零售杀虫剂 |
| S.C. Johnson & Son, Inc. | 菲律宾 | 69 | $2.12M | 零售杀虫剂、室内香水 |
| Milott Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.4K | 阳离子表面活性剂 |
| Milott Laboratories Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21.8K | 非乙烯塑料袋、塑料容器 |
| S.C. Johnson & Son, Ltd. | 泰国 | 14 | $2.1K | 零售清洁粉剂、瓦楞纸箱 |
| S. C. Johnson & Son (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $737 | 零售清洁粉剂、木器上光剂 |
| Davies Development & Testing Ltd. | 英国 | 3 | $384 | 塑料容器、塑料封口件 |
| S.C. Johnson Korea Inc. | 韩国 | 2 | $115 | 聚乙烯袋、零售杀虫剂 |
| S C JOHNSON LTD | 中国香港 | 2 | $30 | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| S.C JOHNSON & SON TAIWAN LTD. | 中国台湾 | 3 | $22 | 零售清洁粉剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Stepan Europe S.A.S. | 法国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Stepan Europe S.A.S. | 法国 | $23.2K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Stepan Europe S.A.S. | 法国 | $23.2K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Stepan Europe S.A.S. | 法国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | NINGBO SENG CZE MACROSPRAY CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | NINGBO SENG CZE MACROSPRAY CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | BPREX CLOSURES LLC | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | BPREX CLOSURES LLC | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 铁钢罐<50升 | KJ CAN (JOHORE) SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 铁钢罐<50升 | KJ CAN (JOHORE) SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
出口(共 2,550)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | S.C. JOHNSON ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 菲律宾 | $19.3K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | S.C. JOHNSON ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 菲律宾 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | S.C. JOHNSON ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 菲律宾 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | S.C. JOHNSON ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 菲律宾 | $22.6K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | S.C. JOHNSON ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 菲律宾 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | S.C. JOHNSON ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 菲律宾 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | S.C. JOHNSON ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 菲律宾 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | S.C. JOHNSON ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 菲律宾 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | S.C. JOHNSON ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 菲律宾 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | S.C. JOHNSON ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 菲律宾 | $620 |