Viet Phu An Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI VIệT PHú AN
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$151.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107261519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE506UHV |
| 成立日期 | 2015-12-21 |
| 联系地址 | Số 42 ngõ 172/46/20 đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ AN |
| 企业英文名称 | VIET PHU AN PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42 ngõ 172/46/20 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84986343126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $151.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 13 | $129.9K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.6K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.2K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他纺织制品 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-03-03 | 塑料衣着附件 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-03 | 塑料衣着附件 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-03 | 其他纺织制品 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-03-03 | 其他纸制品 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $481 |
| 2026-02-27 | 自粘塑料卷 | Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $599 |
| 2026-01-27 | 自粘塑料卷 | Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $592 |
| 2026-01-09 | 塑料衣着附件 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-09 | 其他纺织制品 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-01-09 | 塑料衣着附件 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $575 |