UHL Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN UHL VIệT NAM
112
进口笔数
0
出口笔数
$723.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107733828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2EP32H |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Phòng 0303 Tòa W2 Vinhome West Point, Lô HH đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UHL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UHL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 0303 Tòa W2 Vinhome West Point, Lô HH đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842437286325 |
| 邮箱 | UHLpart@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $258.4K |
| 中国 | 37 | $108.5K |
| 意大利 | 57 | $87.5K |
| 美国 | 36 | $51.8K |
| 韩国 | 32 | $48.7K |
| 瑞典 | 4 | $42.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $28.7K |
| 马来西亚 | 5 | $19.2K |
| 西班牙 | 25 | $17.5K |
| 印度 | 20 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hakozaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $231.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Blumaq S.A. | 西班牙 | 26 | $79.6K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| AGA Truck Parts Inc. | 美国 | 7 | $76.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Europe Tractor Parts S.r.l. | 意大利 | 15 | $48.0K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 10 | $32.3K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Korean Parts Corp. | 韩国 | 10 | $30.0K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Loyal Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $21.0K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Blumaq | 西班牙 | 8 | $13.9K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Blumaq S.A. | 美国 | 7 | $3.9K | 钢铁螺钉螺栓、内燃机滤油器 |
| Blumaq S.A. | 意大利 | 8 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 离合器联轴器 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-17 | 离合器联轴器 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-17 | 离合器联轴器 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-17 | 离合器联轴器 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-16 | 车辆制动零件 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-16 | 离合器联轴器 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-16 | 车辆制动零件 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-16 | 车辆制动零件 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-16 | 车辆制动零件 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-16 | 离合器联轴器 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $370 |