UHL Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN UHL VIệT NAM

112
进口笔数
0
出口笔数
$723.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107733828
企查查编码QVNR2EP32H
成立日期2017-02-23
联系地址Phòng 0303 Tòa W2 Vinhome West Point, Lô HH đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN UHL VIỆT NAM
企业英文名称UHL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 0303 Tòa W2 Vinhome West Point, Lô HH đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842437286325
邮箱UHLpart@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
840991火花点火发动机零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品
848280其他轴承
870830车辆制动零件
848360离合器联轴器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本38$258.4K
中国37$108.5K
意大利57$87.5K
美国36$51.8K
韩国32$48.7K
瑞典4$42.6K
澳大利亚2$28.7K
马来西亚5$19.2K
西班牙25$17.5K
印度20$13.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hakozaki Trading Co., Ltd.日本10$231.5K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Blumaq S.A.西班牙26$79.6K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
AGA Truck Parts Inc.美国7$76.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Europe Tractor Parts S.r.l.意大利15$48.0K非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
Costex Tractor Parts美国10$32.3K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Korean Parts Corp.韩国10$30.0K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Loyal Industrial Pte. Ltd.新加坡5$21.0K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Blumaq西班牙8$13.9K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Blumaq S.A.美国7$3.9K钢铁螺钉螺栓、内燃机滤油器
Blumaq S.A.意大利8$1.3K非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17离合器联轴器SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD中国$185
2026-04-17离合器联轴器SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD中国$370
2026-04-17离合器联轴器SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD中国$185
2026-04-17离合器联轴器SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD中国$370
2026-04-16车辆制动零件SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD中国$784
2026-04-16离合器联轴器SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD中国$370
2026-04-16车辆制动零件SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD中国$784
2026-04-16车辆制动零件SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD中国$784
2026-04-16车辆制动零件SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD中国$784
2026-04-16离合器联轴器SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD中国$370

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

UHL Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →