FM Service Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 三氯蔗糖化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ FM
31
进口笔数
3
出口笔数
$416.5K
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-13
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315456678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKHJ25M |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | 893 Tỉnh Lộ 10, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FM |
| 企业英文名称 | FM SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, và các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969110842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 380210 | 活性碳 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $323.1K |
| 泰国 | 8 | $93.4K |
| 印度 | 3 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao To Order Biology Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $223.9K | 三氯蔗糖化合物、其他杂环化合物 |
| RSC Sweeteners Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $93.4K | 其他纯糖 |
| Fuzhou Taiking Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.3K | 活性碳 |
| Lijin Kanghua Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 三氯蔗糖化合物、其他纯糖 |
| YUXIN GREENPRO BIOTECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | 2 | $6.5K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| f85ef435da694c47ef695a0f2824bafd | 3 | $7 | ||
| Liaoning Yihai Kerry Starch Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 葡萄糖浆、果糖糖浆 |
| Zhucheng Haotian Pharm Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 环烷醇类、其他苷类 |
| Qingdao Haotian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 其他苷类、其他植物提取物 |
| Shandong Sanyuan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他多元醇、980710 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7ad86d6bf7230524ae38adde710e9903 | 2 | $4.3K | ||
| PT GLOBAL INGREDIENTS MAKMUR | 1 | $2.1K | 谷物制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | YUXIN GREENPRO BIOTECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | YUXIN GREENPRO BIOTECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | YUXIN GREENPRO BIOTECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | YUXIN GREENPRO BIOTECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-15 | 其他纯糖 | RSC SWEETENERS CO.,LTD. | 泰国 | $26.5K |
| 2025-12-04 | 其他纯糖 | RSC SWEETENERS CO.,LTD. | 泰国 | $25 |
| 2025-07-08 | 其他纯糖 | RSC SWEETENERS CO.,LTD. | 泰国 | $26.5K |
| 2025-06-30 | 其他糖混合物 | GUJARAT AMBUJA EXPORTS LTD | 印度 | $2 |
| 2025-06-02 | 其他纯糖 | LIAONING YIHAI KERRY STARCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-04-29 | 维生素C及衍生物 | SHANDONG SANYUAN BIOTECHNOLOGY CO | 中国 | $1 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 谷物制品 | PT GLOBAL INGREDIENTS MAKMUR | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-01-13 | 谷物制品 | PT GLOBAL INGREDIENTS MAKMUR | — | $2.1K |
| 2025-06-25 | 谷物制品 | PT FOODEX INTI INGREDIENTS | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2024-09-10 | 谷物制品 | PT FOODEX INTI INGREDIENTS | 印度尼西亚 | $1.9K |