Easy Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EASY TRADE
9
进口笔数
0
出口笔数
$32.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107790054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXJF17T |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Số 8 - 21, đường Hoa Phượng, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EASY TRADE |
| 企业英文名称 | EASY TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 - 21, đường Hoa Phượng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84983001729 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 7 | $31.9K |
| 法国 | 1 | $30 |
| 西班牙 | 1 | $24 |
| 智利 | 1 | $13 |
| 南非 | 1 | $12 |
| 意大利 | 1 | $10 |
| 阿根廷 | 1 | $7 |
| 中国台湾 | 1 | $4 |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Papeles y Metales S.A. | 巴拿马 | 5 | $19.8K | 其他纸废料、铸铁废料 |
| TEJEIRA CANTO ECOEXPORT, S.A. | 巴拿马 | 2 | $12.1K | 其他纸废料 |
| Lime House Holding B.V. | 法国 | 1 | $30 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Lime House Holding B.V. | 西班牙 | 1 | $24 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Lime House Holding B.V. | 智利 | 1 | $13 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Lime House Holding B.V. | 南非 | 1 | $12 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Lime House Holding B.V. | 意大利 | 1 | $10 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Lime House Holding B.V. | 阿根廷 | 1 | $7 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Zealacare LLC | 美国 | 1 | $5 | 其他塑料包装制品、衬背铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他纸废料 | TEJEIRA CANTO ECOEXPORT, S.A. | 巴拿马 | $5.5K |
| 2025-11-18 | 其他纸废料 | TEJEIRA CANTO ECOEXPORT SA | 巴拿马 | $6.6K |
| 2025-06-06 | 其他纸废料 | PAPELES Y METALES SA | 巴拿马 | $4.4K |
| 2025-03-06 | 其他纸废料 | PAPELES Y METALES SA | 巴拿马 | $5.5K |
| 2025-01-30 | 其他纸废料 | PAPELES Y METALES SA | 巴拿马 | $3.3K |
| 2024-12-19 | 其他纸废料 | PAPELES Y METALES SA | 巴拿马 | $3.3K |
| 2024-12-06 | 其他纸废料 | PAPELES Y METALES SA | 巴拿马 | $3.3K |
| 2023-10-16 | 2升以下静止葡萄酒 | LIME HOUSE HOLDING BV | 法国 | $6 |
| 2023-10-16 | 2升以下静止葡萄酒 | LIME HOUSE HOLDING BV | 法国 | $6 |
| 2023-10-16 | 2升以下静止葡萄酒 | LIME HOUSE HOLDING BV | 南非 | $6 |