TAS Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tas

189
进口笔数
4
出口笔数
$5.56M
进口金额
$39.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-15
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $519.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $238.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.1K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-11进口 $152.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $123.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $176.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.7K · 5 笔出口 $140 · 1 笔2025-05进口 $519.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $211.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $237.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $330.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $284.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $182.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $128.1K · 8 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-02进口 $126.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $362.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $373.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $238.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.1K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-11进口 $152.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $123.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $176.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.7K · 5 笔出口 $140 · 1 笔2025-05进口 $519.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $211.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $237.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $330.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $284.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $182.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $128.1K · 8 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-02进口 $126.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $362.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $373.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105888960
企查查编码QVN0AAE3R2
成立日期2012-05-16
联系地址Tầng 11 Hòa Bình Tower, số 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TAS
企业英文名称TAS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址15D5A Khu đấu giá 18,6 Ha, Đường Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84989827777
邮箱technical@tasjsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853649高压继电器
902680液体气体测量仪
854620陶瓷绝缘子
848140安全阀
902690流量压力检测零件
902610液体流量计
252921氟石≤97%
853690其他电路开关装置
271019非轻质石油
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
854620陶瓷绝缘子
902519非液体温度计
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国35$1.97M
日本93$1.57M
中国台湾22$794.1K
美国12$783.2K
德国10$271.2K
中国7$101.1K
土耳其5$24.4K
印度尼西亚2$18.6K
卡塔尔1$18.1K
印度2$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$29.6K
法国1$6.8K
巴西1$2.6K
日本1$140

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trench France SAS法国35$1.97M变压器零件、陶瓷绝缘子
Ergon Oil (Singapore) Pte. Ltd.新加坡11$819.9K非轻质石油、复合增塑剂
Hyoda Instruments Corporation日本72$804.5K液体气体测量仪、高压继电器
TAI YING RESOURCE INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾21$790.1K氟石≤97%
Tokyo Sangyo Yoshi Co., Ltd.日本11$562.2K聚丙烯塑料、未涂布纸≤150克
Hyoda Instruments Corp日本10$198.5K安全阀、液体气体测量仪
A. Eberle Systems Pvt. Ltd.德国3$192.3K高压继电器、高压控制板
General M (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$64.6K变压器零件、晶粒取向硅钢板
P+P Project Consulting AG德国5$40.3K酪蛋白衍生物
Hebei Yachen Electric Co., Ltd.中国2$4.5K陶瓷绝缘配件、变压器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trench France SAS法国2$36.4K其他铝制品、阀门零件
MR DO BRASIL INDUSTRIA MECANICA Co., Ltd.巴西1$2.6K液体气体测量仪
Hyoda Instruments Corporation日本1$140非液体温度计

近期贸易明细

进口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非CRT显示器Hyoda Instruments Corp日本$2.0K
2026-04-29非CRT显示器Hyoda Instruments Corp日本$2.0K
2026-04-28其他电气开关Hyoda Instruments Corp日本$49
2026-04-28其他电气开关Hyoda Instruments Corp日本$217
2026-04-28其他电气开关Hyoda Instruments Corp日本$31
2026-04-28其他电气开关Hyoda Instruments Corp日本$416
2026-04-28其他电路开关装置Hyoda Instruments Corp日本$9
2026-04-28其他电气开关Hyoda Instruments Corp日本$211
2026-04-28非LED电灯装置Hyoda Instruments Corp日本$616
2026-04-28其他电路开关装置Hyoda Instruments Corp日本$9

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15陶瓷绝缘子TRENCH FRANCE SAS法国$6.8K
2025-04-10非液体温度计HYODA INSTRUMENTS CORP ORATION日本$40
2025-04-10非液体温度计HYODA INSTRUMENTS CORP ORATION日本$80
2025-04-10非液体温度计HYODA INSTRUMENTS CORP ORATION日本$20
2023-10-31液体气体测量仪MR DO BRASIL INDUSTRIA MECANICA LTDA巴西$2.6K
2023-06-30陶瓷绝缘子TRENCH FRANCE SAS德国$1.5K
2023-06-30陶瓷绝缘子TRENCH FRANCE SAS德国$8.3K
2023-06-30陶瓷绝缘子TRENCH FRANCE SAS德国$19.8K

相关企业 · 同类产品

TAS Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →