TAS Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tas
189
进口笔数
4
出口笔数
$5.56M
进口金额
$39.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-15
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105888960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AAE3R2 |
| 成立日期 | 2012-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 11 Hòa Bình Tower, số 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAS |
| 企业英文名称 | TAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15D5A Khu đấu giá 18,6 Ha, Đường Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84989827777 |
| 邮箱 | technical@tasjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 252921 | 氟石≤97% |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 35 | $1.97M |
| 日本 | 93 | $1.57M |
| 中国台湾 | 22 | $794.1K |
| 美国 | 12 | $783.2K |
| 德国 | 10 | $271.2K |
| 中国 | 7 | $101.1K |
| 土耳其 | 5 | $24.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $18.6K |
| 卡塔尔 | 1 | $18.1K |
| 印度 | 2 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $29.6K |
| 法国 | 1 | $6.8K |
| 巴西 | 1 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $140 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trench France SAS | 法国 | 35 | $1.97M | 变压器零件、陶瓷绝缘子 |
| Ergon Oil (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $819.9K | 非轻质石油、复合增塑剂 |
| Hyoda Instruments Corporation | 日本 | 72 | $804.5K | 液体气体测量仪、高压继电器 |
| TAI YING RESOURCE INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 21 | $790.1K | 氟石≤97% |
| Tokyo Sangyo Yoshi Co., Ltd. | 日本 | 11 | $562.2K | 聚丙烯塑料、未涂布纸≤150克 |
| Hyoda Instruments Corp | 日本 | 10 | $198.5K | 安全阀、液体气体测量仪 |
| A. Eberle Systems Pvt. Ltd. | 德国 | 3 | $192.3K | 高压继电器、高压控制板 |
| General M (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $64.6K | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| P+P Project Consulting AG | 德国 | 5 | $40.3K | 酪蛋白衍生物 |
| Hebei Yachen Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 陶瓷绝缘配件、变压器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trench France SAS | 法国 | 2 | $36.4K | 其他铝制品、阀门零件 |
| MR DO BRASIL INDUSTRIA MECANICA Co., Ltd. | 巴西 | 1 | $2.6K | 液体气体测量仪 |
| Hyoda Instruments Corporation | 日本 | 1 | $140 | 非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | Hyoda Instruments Corp | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | Hyoda Instruments Corp | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | Hyoda Instruments Corp | 日本 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | Hyoda Instruments Corp | 日本 | $217 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | Hyoda Instruments Corp | 日本 | $31 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | Hyoda Instruments Corp | 日本 | $416 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | Hyoda Instruments Corp | 日本 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | Hyoda Instruments Corp | 日本 | $211 |
| 2026-04-28 | 非LED电灯装置 | Hyoda Instruments Corp | 日本 | $616 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | Hyoda Instruments Corp | 日本 | $9 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 陶瓷绝缘子 | TRENCH FRANCE SAS | 法国 | $6.8K |
| 2025-04-10 | 非液体温度计 | HYODA INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $40 |
| 2025-04-10 | 非液体温度计 | HYODA INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $80 |
| 2025-04-10 | 非液体温度计 | HYODA INSTRUMENTS CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2023-10-31 | 液体气体测量仪 | MR DO BRASIL INDUSTRIA MECANICA LTDA | 巴西 | $2.6K |
| 2023-06-30 | 陶瓷绝缘子 | TRENCH FRANCE SAS | 德国 | $1.5K |
| 2023-06-30 | 陶瓷绝缘子 | TRENCH FRANCE SAS | 德国 | $8.3K |
| 2023-06-30 | 陶瓷绝缘子 | TRENCH FRANCE SAS | 德国 | $19.8K |