Diem Hung Agricultural Products Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 645 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG SảN THựC PHẩM DIễM HùNG
645
进口笔数
0
出口笔数
$33.97M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402161633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2D6T95 |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Ấp Chiến Thắng, Xã Tân Hộ Cơ, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK NÔNG SẢN THỰC PHẨM DIỄM HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84939909598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 645 | $33.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 427 | $20.39M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 218 | $13.58M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 645)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $61.1K |
| 2025-08-04 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $61.1K |
| 2025-07-15 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2025-07-15 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $61.6K |
| 2025-07-14 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2025-07-13 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $54.0K |
| 2025-07-13 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2025-06-30 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $67.5K |
| 2025-06-30 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $59.4K |
| 2025-06-30 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $67.5K |