Chien Thang Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 990 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TSH
- 邮箱3
990
进口笔数
0
出口笔数
$51.06M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602134690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2K0KT0 |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Lô 5, đường Ngô Văn Sở, khóm Đông An, Phường Đông Xuyên, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TSH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 05 Ngô Văn Sở, Khóm Đông An, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0986020007 |
| 邮箱 | ctycptsh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 990 | $51.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 684 | $37.55M | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 276 | $12.40M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $1.11M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 990)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.8K |
| 2024-10-31 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $72.3K |
| 2024-10-30 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $18.9K |
| 2024-10-30 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $41.7K |
| 2024-10-28 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $45.9K |
| 2024-10-27 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $28.5K |
| 2024-10-27 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2024-10-26 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $33.9K |
| 2024-10-25 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $71.4K |
| 2024-10-23 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.9K |