An Vi Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 526 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AN VI
526
进口笔数
33
出口笔数
$18.44M
进口金额
$35.50M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-04-28
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602134676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKWNQ33 |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Tổ 10, Khóm Long Thạnh, Phường Long Châu, Thị xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AN VI |
| 企业英文名称 | AN VI IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Khóm Long Thạnh, Phường Long Phú, An Giang |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842963536777 |
| 邮箱 | contact@anviimex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 526 | $18.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $17.08M |
| 新加坡 | 9 | $10.75M |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.25M |
| 加纳 | 5 | $882.0K |
| 菲律宾 | 2 | $540.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phalla Dany Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 284 | $9.23M | 稻谷、碎米 |
| Pheap Srey Lot Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 231 | $8.63M | 稻谷 |
| Mao Pov Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $583.0K | 稻谷、碎米 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $15.61M | 碾磨大米、技术分类天然橡胶 |
| Perum Bulog | 越南 | 4 | $8.73M | 碾磨大米 |
| Perum Bulog | 印度尼西亚 | 2 | $6.25M | 冻去骨牛肉、碾磨大米 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.49M | 碾磨大米、PP/PE编织袋 |
| MOI Foods Ghana Ltd. | 加纳 | 5 | $882.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Chezka Ricemill Corporation | 菲律宾 | 2 | $540.0K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 526)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $44.0K |
| 2026-03-21 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $44.0K |
| 2026-03-20 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $48.4K |
| 2026-03-20 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2026-03-20 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2026-03-19 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2026-03-19 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $26.4K |
| 2026-03-19 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-03-19 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-03-18 | 稻谷 | PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $22.0K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 越南 | $1.46M |
| 2025-01-27 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 越南 | $264.7K |
| 2025-01-25 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 越南 | $265.4K |
| 2024-12-05 | 碾磨大米 | MOI FOODS GHANA LTD | 加纳 | $0 |
| 2024-12-04 | 碾磨大米 | MOI FOODS GHANA LTD | 加纳 | $176.3K |
| 2024-12-04 | 碎米 | MOI FOODS GHANA LTD | 加纳 | $235.1K |
| 2024-12-04 | 碾磨大米 | MOI FOODS GHANA LTD | 加纳 | $235.1K |
| 2024-12-04 | 碎米 | MOI FOODS GHANA LTD | 加纳 | $235.4K |
| 2024-11-26 | 碾磨大米 | PERUM BULOG | 越南 | $1.55M |
| 2024-11-23 | 碾磨大米 | PERUM BULOG | 越南 | $3.66M |