An Vi Import Export Corporation

越南进口商 · 进口 526 笔 · 主营 稻谷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AN VI

526
进口笔数
33
出口笔数
$18.44M
进口金额
$35.50M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-04-28
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.99M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.10M · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $655.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.99M · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.88M · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.76M · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $882.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $530.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $776.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.86M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.70M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.12M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.36M · 141 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.83M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $799.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $574.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.42M · 64 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.10M · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $655.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.99M · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.88M · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.76M · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $882.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $530.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $776.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.86M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.70M · 90 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.12M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.36M · 141 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.83M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $799.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $574.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.42M · 64 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1602134676
企查查编码QVNUKWNQ33
成立日期2020-11-20
联系地址Tổ 10, Khóm Long Thạnh, Phường Long Châu, Thị xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AN VI
企业英文名称AN VI IMPORT EXPORT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 10, Khóm Long Thạnh, Phường Long Phú, An Giang
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842963536777
邮箱contact@anviimex.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100610稻谷

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨526$18.44M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$17.08M
新加坡9$10.75M
印度尼西亚2$6.25M
加纳5$882.0K
菲律宾2$540.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phalla Dany Import Export Co., Ltd.柬埔寨284$9.23M稻谷、碎米
Pheap Srey Lot Import Export Co., Ltd.柬埔寨231$8.63M稻谷
Mao Pov Import Export Co., Ltd.柬埔寨11$583.0K稻谷、碎米

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡18$15.61M碾磨大米、技术分类天然橡胶
Perum Bulog越南4$8.73M碾磨大米
Perum Bulog印度尼西亚2$6.25M冻去骨牛肉、碾磨大米
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$3.49M碾磨大米、PP/PE编织袋
MOI Foods Ghana Ltd.加纳5$882.0K碾磨大米、碎米
Chezka Ricemill Corporation菲律宾2$540.0K碾磨大米、碎米

近期贸易明细

进口(共 526)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24稻谷PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$44.0K
2026-03-21稻谷PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$44.0K
2026-03-20稻谷PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$48.4K
2026-03-20稻谷PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$50.0K
2026-03-20稻谷PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$22.0K
2026-03-19稻谷PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$24.0K
2026-03-19稻谷PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$26.4K
2026-03-19稻谷PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$40.0K
2026-03-19稻谷PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$55.0K
2026-03-18稻谷PHALLA DANY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$22.0K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.越南$1.46M
2025-01-27碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.越南$264.7K
2025-01-25碾磨大米OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.越南$265.4K
2024-12-05碾磨大米MOI FOODS GHANA LTD加纳$0
2024-12-04碾磨大米MOI FOODS GHANA LTD加纳$176.3K
2024-12-04碎米MOI FOODS GHANA LTD加纳$235.1K
2024-12-04碾磨大米MOI FOODS GHANA LTD加纳$235.1K
2024-12-04碎米MOI FOODS GHANA LTD加纳$235.4K
2024-11-26碾磨大米PERUM BULOG越南$1.55M
2024-11-23碾磨大米PERUM BULOG越南$3.66M

相关企业 · 同类产品

An Vi Import Export Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →