Thanh Dien Food Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,039 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LươNG THựC THANH ĐIềN
2,039
进口笔数
0
出口笔数
$93.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602165000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWJVE18 |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Lô 18 Bãi tập kết, khu siêu thị miễn thuế, Thị Trấn Tịnh Biên, Huyện Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG THỰC THANH ĐIỀN |
| 企业英文名称 | THANH DIEN FOOD EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 18 Bãi tập kết, khu siêu thị miễn thuế, Phường Tịnh Biên, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84919395093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2,039 | $93.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSD Trade Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 945 | $41.62M | 稻谷、高淀粉木薯 |
| Free Co Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 489 | $27.01M | 稻谷、高淀粉木薯 |
| U.S.P.C. International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 447 | $17.49M | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 158 | $7.10M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 2,039)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 稻谷 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $23.0K |
| 2026-04-27 | 稻谷 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $23.0K |
| 2026-04-26 | 稻谷 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $23.0K |
| 2026-04-26 | 稻谷 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $23.0K |
| 2026-04-25 | 稻谷 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $17.2K |
| 2026-04-25 | 稻谷 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $17.2K |
| 2026-04-24 | 稻谷 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |
| 2026-04-24 | 稻谷 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |
| 2026-04-23 | 稻谷 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |
| 2026-04-23 | 稻谷 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |