HUNG THINH AG AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 稻谷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN HưNG THịNH AG
70
进口笔数
0
出口笔数
$4.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801487669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCBT659 |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | 169/50 Lương Định Của, Khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN VÀ XĂNG DẦU HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT AGRICULTURAL PRODUCTS AND PETROLIUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 169/50 Lương Định Của, Khu phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84833579707 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 70 | $4.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHOEURK VOEURN IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | 70 | $4.61M | 稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 稻谷 | CHOEURK VOEURN IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2026-04-30 | 稻谷 | CHOEURK VOEURN IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $56.4K |
| 2026-04-30 | 稻谷 | CHOEURK VOEURN IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $56.4K |
| 2026-04-30 | 稻谷 | CHOEURK VOEURN IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2026-04-29 | 稻谷 | CHOEURK VOEURN IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $51.3K |
| 2026-04-29 | 稻谷 | CHOEURK VOEURN IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $51.3K |
| 2026-04-29 | 稻谷 | CHOEURK VOEURN IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $42.3K |
| 2026-04-29 | 稻谷 | CHOEURK VOEURN IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $42.3K |
| 2026-04-28 | 稻谷 | CHOEURK VOEURN IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $56.8K |
| 2026-04-28 | 稻谷 | CHOEURK VOEURN IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $34.5K |