Tan Hong Agricultural Products Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 968 笔 · 主营 稻谷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NôNG SảN TâN HồNG

968
进口笔数
0
出口笔数
$56.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.13M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.83M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.49M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $649.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.03M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.16M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.63M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.06M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.15M · 131 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.91M · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.30M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.13M · 174 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.17M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $379.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $358.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $525.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.83M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.49M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $649.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.03M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.16M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.63M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.06M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.15M · 131 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.91M · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.30M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.13M · 174 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.17M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $379.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $358.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $525.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1402187617
企查查编码QVNQME2WJX
成立日期2023-04-11
联系地址169 Ấp Công Tạo, Xã Bình Phú, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN TÂN HỒNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址169 Ấp Công Tạo, Xã Tân Hồng, Đồng Tháp
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84942317746
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100610稻谷
100640碎米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨968$56.80M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eng Cheng Import Export Co., Ltd.柬埔寨551$29.78M稻谷、其他食用蔬菜
Ratanak Soeng Co., Ltd.柬埔寨350$23.53M稻谷
KP Chandara Agriculture Co., Ltd.越南35$2.18M稻谷、番石榴芒果山竹
SOK BIG BIG CO., LTD.柬埔寨10$525.6K稻谷
Chheang Dy Import Export Co., Ltd.柬埔寨11$499.4K稻谷、其他食用蔬菜
Thy Chantevy Import Export Co., Ltd.柬埔寨11$289.2K稻谷、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 968)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10稻谷SOK BIG BIG CO., LTD.柬埔寨$57.6K
2026-03-09稻谷SOK BIG BIG CO., LTD.柬埔寨$48.0K
2026-03-08稻谷SOK BIG BIG CO., LTD.柬埔寨$60.0K
2026-03-07稻谷SOK BIG BIG CO., LTD.柬埔寨$33.6K
2026-03-06稻谷SOK BIG BIG CO., LTD.柬埔寨$60.0K
2026-03-06稻谷SOK BIG BIG CO., LTD.柬埔寨$60.0K
2026-03-05稻谷SOK BIG BIG CO., LTD.柬埔寨$60.0K
2026-03-04稻谷SOK BIG BIG CO., LTD.柬埔寨$50.4K
2026-03-04稻谷SOK BIG BIG CO., LTD.柬埔寨$36.0K
2026-03-03稻谷SOK BIG BIG CO., LTD.柬埔寨$60.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Hong Agricultural Products Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →