Tan Hong Agricultural Products Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 968 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NôNG SảN TâN HồNG
968
进口笔数
0
出口笔数
$56.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402187617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQME2WJX |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | 169 Ấp Công Tạo, Xã Bình Phú, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN TÂN HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 169 Ấp Công Tạo, Xã Tân Hồng, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84942317746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 968 | $56.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 551 | $29.78M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| Ratanak Soeng Co., Ltd. | 柬埔寨 | 350 | $23.53M | 稻谷 |
| KP Chandara Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.18M | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
| SOK BIG BIG CO., LTD. | 柬埔寨 | 10 | $525.6K | 稻谷 |
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $499.4K | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $289.2K | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 968)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 稻谷 | SOK BIG BIG CO., LTD. | 柬埔寨 | $57.6K |
| 2026-03-09 | 稻谷 | SOK BIG BIG CO., LTD. | 柬埔寨 | $48.0K |
| 2026-03-08 | 稻谷 | SOK BIG BIG CO., LTD. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-03-07 | 稻谷 | SOK BIG BIG CO., LTD. | 柬埔寨 | $33.6K |
| 2026-03-06 | 稻谷 | SOK BIG BIG CO., LTD. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-03-06 | 稻谷 | SOK BIG BIG CO., LTD. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-03-05 | 稻谷 | SOK BIG BIG CO., LTD. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-03-04 | 稻谷 | SOK BIG BIG CO., LTD. | 柬埔寨 | $50.4K |
| 2026-03-04 | 稻谷 | SOK BIG BIG CO., LTD. | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2026-03-03 | 稻谷 | SOK BIG BIG CO., LTD. | 柬埔寨 | $60.0K |