Viet Hong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Việt Hồng
298
进口笔数
25
出口笔数
$14.93M
进口金额
$992.7K
出口金额
2025-04-08
最近进口
2025-12-08
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1400632982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27Q43MD |
| 成立日期 | 2007-12-26 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp An Lộc, Khóm An Lộc, Phường An Bình A, Thành phố Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT HỒNG. |
| 企业英文名称 | VIET HONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp An Lộc, Khóm An Lộc, Phường An Bình, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842773708198 |
| 邮箱 | ctycpvietthong@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842773563070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 410亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 298 | $14.93M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $178.8K |
| 越南 | 4 | $178.6K |
| 洪都拉斯 | 3 | $162.9K |
| 匈牙利 | 3 | $147.8K |
| 波兰 | 4 | $141.6K |
| 加拿大 | 1 | $53.1K |
| 印度 | 2 | $44.4K |
| 中国香港 | 1 | $43.9K |
| 中国 | 1 | $41.6K |
| 孟加拉国 | 1 | $83 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 168 | $8.16M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 130 | $6.77M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Promar Seafood, S. de R.L. | 洪都拉斯 | 3 | $162.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Sea Waves Cold Storage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $133.6K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Nord Capital Spolka Z O.O. | 波兰 | 3 | $105.1K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Nord Capital Sp. z o.o. | 越南 | 3 | $98.8K | 冻鲶鱼片 |
| Hering-Trade Kft. | 匈牙利 | 2 | $96.1K | 冻鲶鱼片 |
| Qingdao Pride Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $79.8K | 冷冻鱼杂碎 |
| 1609284 Ontario Ltd. | 加拿大 | 1 | $53.1K | 冷冻鱼肉、冻鲶鱼片 |
| Hering Trade Kft. | 匈牙利 | 1 | $51.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Beishi Trading Co. Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $45.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Vividha Enterprise | 印度 | 2 | $44.4K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $57.0K |
| 2025-04-05 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $38.9K |
| 2025-03-31 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $58.3K |
| 2025-03-30 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $40.2K |
| 2025-03-29 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $57.0K |
| 2025-03-27 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $33.5K |
| 2025-03-26 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $58.3K |
| 2025-03-26 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $38.9K |
| 2025-03-24 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $58.3K |
| 2025-03-24 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $57.0K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 彩色牛仔布 | CROWN WEARS (PVT) LTD | 孟加拉国 | $83 |
| 2023-11-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | 1609284 ONTARIO LTD | 加拿大 | $2.0K |
| 2023-11-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | 1609284 ONTARIO LTD | 加拿大 | $3.3K |
| 2023-11-16 | 冻鲶鱼片 | 1609284 ONTARIO LTD | 加拿大 | $6.7K |
| 2023-11-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | 1609284 ONTARIO LTD | 加拿大 | $2.3K |
| 2023-11-16 | 冻鲶鱼片 | 1609284 ONTARIO LTD | 加拿大 | $38.7K |
| 2023-10-21 | 冻鲶鱼片 | NORD CAPITAL SPOLKA Z O O | 波兰 | $3.0K |
| 2023-10-21 | 冻鲶鱼片 | NORD CAPITAL SPOLKA Z O O | 波兰 | $28.7K |
| 2023-10-21 | 冻鲶鱼片 | NORD CAPITAL SPOLKA Z O O | 波兰 | $3.0K |
| 2023-10-19 | 冻鲶鱼片 | NORD CAPITAL SPOLKA Z O. O. | 越南 | $3.0K |